Máy ly tâm mini có rotor đo hematocrit và dải PCR
Máy ly tâm mini có đặc điểm nổi bật là thiết kế gọn nhẹ, cấu trúc chắc chắn và dễ sử dụng. Thiết bị này được sử dụng để thực hiện các thao tác như lọc ống micro, ly tâm nhanh, tách tế bào máu vi lượng, xử lý mẫu vi sinh vật, thí nghiệm PCR và các ứng dụng khác.
Mô tả
Máy ly tâm mini
Tính năng chính
- Thiết kế khóa an toàn: Dừng quay ngay lập tức khi nắp mở — ngăn ngừa tai nạn trong quá trình vận hành.
- Mở cửa tự động: Nhấn để mở, giúp lấy mẫu nhanh chóng — tăng hiệu quả.
- Điều khiển chuyển động chính xác: Điều chỉnh khởi động/dừng chính xác cho các thí nghiệm nhạy cảm.
- Nút chuyển đổi hiển thị RPM/RCF: Theo dõi tốc độ và lực ly tâm tương đối theo thời gian thực — đảm bảo tính nhất quán.
- Thời gian điều chỉnh: Cài đặt từ 1 giây đến 999 phút cho các quy trình thí nghiệm chính xác.
- Hỗ trợ rotor đa chức năng: Tương thích với nhiều loại ống microcentrifuge và ống hàng — xử lý mẫu linh hoạt.
- Màn hình LCD: Hoạt động trực quan, hiển thị thời gian/tốc độ rõ ràng — giảm thiểu lỗi người dùng.
- Khả năng ly tâm kép: Công suất cao hơn so với các mô hình truyền thống — xử lý nhiều mẫu cùng lúc.
- Tốc độ điều chỉnh: 1000 vòng/phút – 12.000 vòng/phút — thích ứng với các yêu cầu tách ly đa dạng.
Ưu điểm
- An toàn cao: Nhiều tính năng an toàn (ngăn nắp, cửa tự động) đảm bảo vận hành an toàn.
- Dễ sử dụng: Màn hình LCD, cửa tự động và các điều khiển trực quan — phù hợp cho mọi trình độ người dùng.
- Ứng dụng đa dạng: Hỗ trợ nhiều loại rotor cho các nhu cầu thí nghiệm đa dạng trong sinh học phân tử và y học.
- Hiệu suất cao: Lên đến 12.000 vòng/phút — tăng tốc quá trình ly tâm, tiết kiệm thời gian.
Nguyên lý hoạt động
Vòng quay tốc độ cao tạo ra lực ly tâm, tách các thành phần mẫu theo mật độ. Các chất nặng di chuyển về thành ống, các chất nhẹ hơn ở trung tâm. Kiểm soát tốc độ/thời gian chính xác và tính linh hoạt của rotor đảm bảo tách mẫu hiệu quả cho các thể tích và dạng mẫu khác nhau.
Lĩnh vực ứng dụng
- Phòng thí nghiệm y tế: Phân tích máu, tách tế bào, xử lý mẫu máu nhỏ.
- Nghiên cứu sinh học: Chiết xuất và tách DNA, RNA, protein.
- Thí nghiệm PCR: Phân chia mẫu để phân tích chính xác.
- Vi sinh học: Tách các thành phần vi khuẩn, virus và các vi sinh vật khác.
- Nông nghiệp/kiểm tra thực phẩm: Tách mẫu để kiểm soát chất lượng và phân tích.
Loại rotor
- Multi-Rotor: 12 × 1.5/2.0ml, 8 × 0.2/0.5ml, 4 × ống PCR — tương thích với nhiều mẫu.
- PCR Strips-Rotor: 12 × 0.2/0.5ml ống PCR — ly tâm theo vùng.
- Rotor HCT: 12 × ống mao quản 40mm — dành cho mẫu huyết học.
- EP5ml-Rotor: Ống Eppendorf 5ml — xử lý mẫu thể tích lớn.
- COMBI-Rotor: Ống chân không 3ml/5ml, rotor tròn 1.5ml/2.0ml — linh hoạt về thể tích.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | C12-1 | C12-2 |
|---|---|---|
| Dải tốc độ | 1000 vòng/phút đến 7000 vòng/phút | 1000 vòng/phút đến 12000 vòng/phút |
| Độ chính xác tốc độ | ±10 vòng/phút | |
| Dung tích | 12x1,5ml, 12x2,0ml, 4xdải PCR, 4x8x0,2ml, 4xdải PCR, 4x12x0,2ml, 4x5ml, ống mao quản ống | |
| Đồng hồ | 1 đến 999 phút hoặc liên tục | |
| Loại động cơ | động cơ DC không chổi than | |
| Màn hình hiển thị | LCD | |
| An toàn | nắp an toàn có khóa, hệ thống cân bằng | |
| Nguồn điện | 100Vac đến 250Vac, 50-60Hz, 30W | |
| Kích thước | 195x230x120mm | |
| Trọng lượng | 2 kg | |

rotor ly tâm mini






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 