Mô tả
Máy ly tâm mao quản
Tính năng chính
- Tốc độ quay cao: Lên đến 12.000 vòng/phút — đảm bảo tách máu nhanh chóng và hiệu quả.
- Lực ly tâm tương đối cao: Lên đến 13.680×g — đảm bảo phân tách hoàn toàn các thành phần máu.
- Điều khiển chính xác: Cài đặt và điều chỉnh độc lập tốc độ và thời gian ly tâm để đạt kết quả chính xác và lặp lại.
- Rotor 24 ống mao quản: Xử lý đồng thời lên đến 24 mẫu — tăng năng suất cho phòng thí nghiệm bận rộn.
- Đồng hồ đo hematocrit tiêu chuẩn: Hiển thị trực tiếp giá trị hematocrit từ mỗi ống mao quản — thu thập dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy.
- Cấu trúc chắc chắn và bền bỉ: Buồng thép không gỉ — chống ăn mòn, thiết kế cho sử dụng lâu dài.
- Màn hình LED lớn: Hiển thị rõ ràng, thời gian thực các thông số cài đặt; bao gồm chuyển đổi rpm/RCF cho điều chỉnh dễ dàng.
Nguyên lý hoạt động
Quay tốc độ cao tạo ra lực ly tâm mạnh, tách các thành phần máu theo mật độ. Máu trong ống mao quản được phân lớp thành huyết tương, hồng cầu và bạch cầu. Hematocrit được đọc trực tiếp từ đồng hồ. Quy trình nhanh chóng, hiệu quả và đáng tin cậy.
Ưu điểm
- Hiệu suất cao: Xử lý đồng thời nhiều mẫu — lý tưởng cho các hoạt động quy mô lớn.
- Dễ sử dụng: Màn hình LED trực quan và điều khiển chính xác — phù hợp cho mọi trình độ người dùng.
- Bền bỉ: Thiết kế bằng thép không gỉ chống mài mòn — giảm thiểu chi phí bảo trì.
- Độ chính xác cao: Cài đặt tốc độ/thời gian chính xác cho kết quả đáng tin cậy — đáp ứng các tiêu chuẩn huyết học nghiêm ngặt.
Lĩnh vực ứng dụng
- Y học lâm sàng: Xét nghiệm huyết học tại bệnh viện/phòng khám cho các bệnh thiếu máu, rối loạn tuần hoàn và hơn thế nữa.
- Nghiên cứu huyết học: Phân tích phân bố tế bào, nghiên cứu bệnh máu và phân tích thành phần trong phòng thí nghiệm.
- Cấp cứu/chăm sóc đặc biệt: Dữ liệu máu nhanh chóng cho quyết định lâm sàng khẩn cấp.
- Giáo dục/đào tạo: Giáo dục y tế và phát triển kỹ năng phòng thí nghiệm — nguyên lý tách máu và đo hematocrit.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | HCT1 |
|---|---|
| Dải tốc độ | 500 vòng/phút đến 12.000 vòng/phút |
| Độ chính xác tốc độ | ±100 vòng/phút |
| lực ly tâm tương đối | 13.680xg |
| Dung tích rotor | 1 loại |
| Đồng hồ hẹn giờ | 10 giây đến 99 phút hoặc liên tục |
| Loại động cơ | động cơ DC không chổi than |
| Màn hình | LCD |
| An toàn | khóa cửa đôi |
| Tăng tốc và giảm tốc | 40 giây |
| Nguồn điện | 200Vac đến 240Vac, 50Hz, 60Hz, 5A, 380W |
| Kích thước | 365 x 285 x 215 mm |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Chức năng nâng cao | Tốc độ quay, chức năng chuyển đổi lực ly tâm tương đối. Ly tâm tức thì. Cảnh báo âm thanh và hiển thị quá trình hoạt động. |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 