Mô tả
Ống tiêm thể tích cố định
Tính năng chính
- Nguyên lý hoạt động bằng cách đẩy không khí: Cung cấp thể tích chính xác và lặp lại thông qua cơ chế piston chắc chắn.
- Nút bơm trung tâm, kích thước lớn: Thiết kế ergonomics, dễ thao tác bằng ngón cái — chuyển động piston mượt mà, ổn định.
- Đệm nghỉ ngón tay ergonomics: Phù hợp với mọi kích thước tay và giảm mệt mỏi khi sử dụng trong thời gian dài.
- Dấu hiệu dung tích rõ ràng: Dễ dàng quan sát ngay lập tức — ngăn ngừa nhầm lẫn giữa các dải thể tích khác nhau.
- Hoàn toàn có thể tiệt trùng bằng autoclave: Tiệt trùng toàn bộ ống pipet ở 121°C trong 20 phút — không cần tháo rời.
- Thiết kế thanh mảnh: Dễ dàng tiếp cận các container hẹp như ống ly tâm và ống thử.
- Đầu phễu đa năng: Tương thích với các đầu phễu của các thương hiệu lớn — loại bỏ phiền toái khi phải tìm kiếm đầu phễu thay thế.
- Điều chỉnh nhanh chóng: Điều chỉnh bằng công cụ đơn giản giúp duy trì độ chính xác lâu dài.
Ưu điểm nổi bật
- Thể tích cố định, sai số tối thiểu: Được cài đặt và hiệu chuẩn tại nhà máy — kiểm soát sai số tốt hơn ±1%.
- Hoạt động đơn giản: Không cần điều chỉnh — lý tưởng cho các tác vụ lặp lại với thể tích cố định.
- Cấu trúc bền bỉ: Vật liệu nhựa chất lượng cao và piston gốm — chống ăn mòn, tuổi thọ cao.
- Chi phí đào tạo thấp: Dễ dàng cho sinh viên/kỹ thuật viên học và sử dụng trong môi trường giảng dạy, kiểm soát chất lượng.
Nguyên lý hoạt động
Hoạt động dựa trên nguyên lý di chuyển không khí. Nhấn nút để piston di chuyển xuống và đẩy không khí ra; thả nút tạo áp suất âm để hút chất lỏng; nhấn lại để xả chất lỏng. Thể tích được cài đặt sẵn tại nhà máy và không thể điều chỉnh — đảm bảo độ chính xác ổn định theo thời gian.
Ứng dụng điển hình
- Khoa học đời sống: PCR, chiết xuất DNA, ELISA, phân tích enzym — lấy mẫu tiêu chuẩn, lặp lại.
- Thử nghiệm sinh hóa/kiểm soát chất lượng: Thử nghiệm theo lô, quy trình tiêu chuẩn (SOP) cho thực phẩm, dược phẩm, phòng thí nghiệm môi trường.
- Giáo dục/đào tạo: Dễ sử dụng cho sinh viên và phòng thí nghiệm giảng dạy — giảm thiểu sai sót trong quá trình vận hành.
- Bệnh viện/chẩn đoán lâm sàng: Thêm mẫu nhanh chóng, chính xác và lặp lại cho quy trình phân tích.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | Dải thể tích | Độ chính xác | Hệ số biến động | ||
|---|---|---|---|---|---|
| PF05H | 5 μL | ±2.0 | ±0,1 μL | ±0,80% | ±0,04 μL |
| PF10H | 10 μL | ±1,0% | ±0,1 μL | ±0,50% | ±0,05 μL |
| PF20H | 20 μL | ±1,0% | ±0,2 μL | ±0,30% | ±0,06 μL |
| PF25H | 25 μL | ±1,0% | ±0,25 μL | ±0,30% | ±0,075 μL |
| PF50H | 50 μL | ±1,0% | ±0,5 μL | ±0,30% | ±0,15 μL |
| PF100H | 100 μL | ±1,0% | ±1,0 μL | ±0,25% | ±0,25 μL |
| PF200H | 200 μL | ±0,8% | ±1,6 μL | ±0,20% | ±0,4 μL |
| PF250H | 250 μL | ±0,8% | ±2,0 μL | ±0,20% | ±0,5 μL |
| PF500H | 500 μL | ±0,8% | ±4,0 μL | ±0,20% | ±1,0 μL |
| PF1000H | 1000 μL | ±0,8% | ±8,0 μL | ±0,20% | ±2,0 μL |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 