Mô tả
Máy hàn nhiệt tay cho khay vi lỗ
Tính năng chính
- Nhiệt độ tăng nhanh: Bề mặt gia nhiệt hiệu quả đạt 170°C chỉ trong 300 giây — giảm thời gian chuẩn bị hàn.
- Tương thích rộng: Hỗ trợ nhiều kích thước/chất liệu microplate và màng hàn (thông dụng, chịu nhiệt, có thể đâm thủng, quang học) mà không cần phụ kiện thêm.
- Điều khiển chính xác và linh hoạt: Cài đặt nhiệt độ, thời gian và áp suất hàn để đảm bảo hàn đều, đáng tin cậy theo yêu cầu của thí nghiệm.
- Bàn làm việc dạng ngăn kéo: Khay trượt giúp đặt microplate dễ dàng và an toàn — nâng cao hiệu quả và giảm nguy cơ bỏng.
- Thiết kế ergonomics: Kích thước nhỏ gọn, ổn định và tay cầm theo chuyển động tự nhiên của tay — giảm mệt mỏi khi sử dụng nhiều lần.
- Bảo vệ an toàn đa tầng: Hệ thống bảo vệ quá nhiệt kép (phần mềm/phần cứng) đảm bảo an toàn và ổn định lâu dài.
Điểm nổi bật
- Giải pháp tiết kiệm chi phí: Chi phí thấp và bảo trì đơn giản hơn so với hệ thống tự động — lý tưởng cho phòng thí nghiệm nhỏ hoặc mục đích giảng dạy.
- Đóng kín đáng tin cậy và nhất quán: Nhiệt độ và áp suất tạo ra các mối hàn chắc chắn, đồng đều — tránh các cạnh cong, rò rỉ và nhiễm chéo thường gặp khi ép tay.
Nguyên lý hoạt động
Kết hợp công nghệ hàn nhiệt với áp lực thủ công: Người dùng ép microplate và màng lại với nhau; bộ gia nhiệt làm màng đạt điểm nóng chảy, gắn chặt vào lỗ mở của microplate. Module vi xử lý điều chỉnh thời gian/nhiệt độ, với cảm biến nhiệt độ theo dõi thời gian thực để đảm bảo an toàn. Quá trình hàn hoàn tất trong vài giây với độ bám dính chính xác và đồng đều.
Lĩnh vực ứng dụng
- Sinh học phân tử: Niêm phong mẫu PCR/qPCR, bảo quản mẫu DNA/RNA.
- Y học lâm sàng/IVD: Niêm phong đĩa ELISA, đĩa nuôi cấy tế bào để lưu trữ lâu dài và ngăn ngừa nhiễm bẩn.
- Màn hình thuốc/nghiên cứu và phát triển khoa học đời sống: Xử lý mẫu trước, quản lý thư viện hợp chất, niêm phong phản ứng vi mô.
- Giáo dục/nghiên cứu: Thí nghiệm demo, đào tạo sinh viên, hỗ trợ dự án có quy mô trung bình.
Thông số kỹ thuật
| Model | SP20 |
|---|---|
| Dải nhiệt | 80°C đến 200°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1°C |
| Thời gian đóng kín | 0.5 giây đến 9,9 giây, tăng 0,1 giây trong khoảng 10 giây, tăng 1 giây ngoài khoảng 10 giây |
| Khoảng cách giữa các lần hàn màng | 30 giây |
| Chiều cao của tấm niêm phong | 9 mm đến 48 mm |
| Làm mát bộ gia nhiệt trong quá trình hàn màng | ≤2°C, trở về bình thường trong 25 giây |
| Nguyên lý gia nhiệt | sưởi ấm bằng ống điện |
| Nguồn điện | 220Vac, 50-60Hz, 400W |
| Kích thước tổng thể | 324x216x353mm |
| Trọng lượng | 11 kg |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 