Mô tả
Máy trộn lăn rung
Tính năng chính
- Đa dạng chuyển động: Kết hợp giữa chuyển động xoay và lăn giúp tránh lắng cặn và đảm bảo trộn đều.
- Tốc độ điều chỉnh được: Phạm vi 20–80 vòng/phút, có thể tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu mẫu khác nhau và hiệu quả trộn tối ưu.
- Động cơ không chổi than: Động cơ hiệu suất cao giảm mài mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu tiếng ồn/rung động cho hoạt động ổn định.
- Trục lăn silicone: Bền bỉ, mịn màng và chống mài mòn, phù hợp cho sử dụng liên tục trong thời gian dài.
- Cấu trúc nội bộ tối ưu: Thiết kế chống kẹt giúp giảm ma sát, nâng cao độ ổn định và độ chính xác.
- Màn hình LCD: Hiển thị thời gian thực về tốc độ, thời gian và các thông số, giúp vận hành và giám sát dễ dàng.
- Lựa chọn mô hình: Có sẵn mô hình 6 trục và 8 trục; xử lý nhiều mẫu cùng lúc để tăng hiệu suất thí nghiệm.
Nguyên lý hoạt động
Được điều khiển bởi động cơ không chổi than, máy trộn tạo ra chuyển động lắc ngang và dọc cùng với chuyển động quay. Các con lăn silicone quay để trộn mẫu đều, ngăn ngừa phân lớp và lắng đọng. Tốc độ và thời gian được điều chỉnh chính xác để trộn đều hoàn toàn, phù hợp với các chất lỏng có độ nhớt cao như máu và các chất có độ nhớt cao khác.
Ưu điểm
- Đa năng: Chuyển động lắc và lăn thích ứng với chất lỏng nhớt, máu, cặn lắng và hơn thế nữa – không có góc chết trong quá trình trộn.
- Điều chỉnh chính xác: Tốc độ và thời gian có thể điều chỉnh để vận hành linh hoạt theo đặc tính của mẫu.
- Hiệu quả, ổn định: Motor không chổi than giảm ma sát/mất mát, phù hợp cho sử dụng lâu dài và tần suất cao.
- Tiếng ồn thấp: Hoạt động êm ái tạo môi trường làm việc thoải mái trong phòng thí nghiệm.
- Độ bền cao: Bánh xe silicone chịu mài mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
- Theo dõi thời gian thực: Màn hình LCD hiển thị trạng thái hoạt động, giúp người dùng theo dõi chính xác và kiểm soát thí nghiệm.
Lĩnh vực ứng dụng
- Y tế & lâm sàng: Trộn mẫu máu, ngăn ngừa đông máu, duy trì độ đồng nhất, trộn thuốc/dung dịch.
- Nghiên cứu y sinh: Nuôi cấy tế bào, chiết xuất protein/DNA/RNA — đảm bảo tiếp xúc và phản ứng hoàn toàn.
- Ngành thực phẩm & mỹ phẩm: Trộn nguyên liệu để sản xuất đồng nhất.
- Giám sát môi trường: Trộn mẫu nước/đất để chiết xuất chất ô nhiễm và thí nghiệm phản ứng.
- Ngành dược phẩm: Trộn thuốc/dung môi hiệu quả trong quá trình sản xuất dược phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | R30-6 | R30-8 |
|---|---|---|
| Chuyển động | quay và nghiêng đồng thời 5° | |
| dải tốc độ | 20 vòng/phút đến 80 vòng/phút | |
| Số lượng con lăn | 6 | 8 |
| Chiều dài con lăn | 280 mm | |
| Khoảng cách giữa các trục lăn | 34mm | |
| Dung tích | 12 x 50ml, 0,6kg | 12x50ml, 0,8kg |
| Đường kính ống mẫu | ф6mm đến ф34mm | |
| Đồng hồ hẹn giờ | 1 phút đến 23 giờ 59 phút | |
| Nguồn điện | 100Vac đến 220Vac, 50Hz, 60Hz, 50W | |
| Kích thước | 440 x 255 x 105 mm | 430 x 320 x 102 mm |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 