Mô tả
Lò nung kín
Lò nung muffle này được trang bị hệ thống điều khiển chương trình, hiển thị nhiệt độ thời gian thực, chức năng bảo vệ an toàn và ghi chép dữ liệu mạng, là công cụ quan trọng cho quá trình xử lý nhiệt chính xác và nghiên cứu tính chất vật liệu.
Đặc điểm cấu trúc
- 1, Nhiều lựa chọn về bệ lò: được trang bị bệ lò bằng sợi gốm và bệ lò bằng cacbua silic. Loại đầu tiên có khả năng làm nóng nhanh, phản ứng nhiệt nhanh, phù hợp cho các thí nghiệm nhanh. Loại thứ hai có khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn, phù hợp cho điều kiện nhiệt độ cao trong thời gian dài.
- 2, Thiết kế thân lò hai lớp: Vỏ lò sử dụng cấu trúc làm mát hai lớp, phần giữa được lấp đầy bằng lớp cách nhiệt mullite đa tinh thể, có khả năng cách nhiệt hiệu quả, đảm bảo nhiệt độ bề mặt thấp và vận hành an toàn.
- 3, Bộ gia nhiệt chất lượng cao: Sử dụng dây điện trở hợp kim nhập khẩu chịu nhiệt 1400°C hoặc thanh silicon-carbon, có hiệu suất nhiệt cao, tuổi thọ dài, tỷ lệ đứt dây thấp.
- 4, Hệ thống điều khiển thông minh: trang bị màn hình LCD màu kích thước lớn, hiển thị đường cong gia nhiệt theo thời gian thực. Có chức năng lập trình tự động, cho phép cài đặt nhiều dải nhiệt độ ổn định và thời gian cách nhiệt.
- 5, Nhiều tính năng an toàn: bao gồm ngắt điện khi cửa mở, bảo vệ quá dòng, báo động quá nhiệt, bảo vệ rò rỉ và khóa cửa lò điện tử, đảm bảo an toàn cho nhân viên và dữ liệu thí nghiệm.
Ưu điểm chính
- 1, Điều khiển nhiệt độ chính xác: Công nghệ đo nhiệt độ ba điểm cung cấp điều khiển nhiệt độ đồng đều và chính xác, phù hợp cho các thử nghiệm yêu cầu độ chính xác cao về nhiệt độ ổn định.
- 2, Độ tự động hóa cao: tích hợp chương trình thử nghiệm tiêu chuẩn cho tro, chất bay hơi và chỉ số kết dính, thực hiện tự động quy trình thí nghiệm, cảnh báo tại các điểm quan trọng để giảm thiểu sai sót do con người.
- 3, Tính truy xuất dữ liệu: Hỗ trợ chức năng mạng, các thông số như nhiệt độ thí nghiệm, thời gian, nội dung thí nghiệm, trạng thái khóa cửa có thể truyền đồng bộ đến máy tính chủ, thuận tiện cho giám sát từ xa và lưu trữ dữ liệu.
- 4, Ứng dụng linh hoạt: Chương trình có thể được lập trình theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu khoa học trong việc thiết lập đường dẫn xử lý nhiệt phức tạp.
Nguyên lý hoạt động
Lò nung kín chủ yếu hoạt động dựa trên nguyên lý gia nhiệt bằng điện trở. Khi được cấp điện, dây lò và các yếu tố điện trở sinh ra nhiệt do dòng điện chạy qua, nhiệt này được truyền vào bên trong buồng lò. Trong môi trường nhiệt độ cao, mẫu được đặt trong chén chịu nhiệt và được gia nhiệt bằng bức xạ nhiệt và đối lưu, từ đó hoàn thành các tác vụ xử lý nhiệt. Hệ thống điều khiển nhiệt độ sử dụng cặp nhiệt điện để đo nhiệt độ buồng lò và điều chỉnh công suất gia nhiệt thông qua thuật toán PID để duy trì nhiệt độ trong phạm vi cài đặt.
Lĩnh vực ứng dụng
- 1, ngành điện lực, than đá: để xác định tro, chất bay hơi, carbon cố định và các thông số tiêu chuẩn khác của mẫu than.
- 2, luyện kim, vật liệu xây dựng: ủ, nung kết, tẩy dầu mỡ và các quá trình xử lý nhiệt khác đối với mẫu kim loại.
- 3, Hóa dầu, bảo vệ môi trường: phân tích chất hữu cơ còn lại, xử lý nhiệt phân và các thí nghiệm khác.
- 4, địa chất, thăm dò địa chất: xử lý sơ bộ mẫu, phân tích thành phần.
- 5, cơ quan nghiên cứu khoa học, phòng thí nghiệm đại học: nghiên cứu vật liệu, tổng hợp vô cơ, thử nghiệm ổn định nhiệt.
- 6, Ngành gốm sứ, thủy tinh: Thử nghiệm nung men, nung sản phẩm số lượng nhỏ.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | AF100 |
|---|---|
| Cách mở cửa | Cửa mở lên trên |
| Dây gia nhiệt | nhập khẩu từ nước ngoài |
| Phạm vi nhiệt độ | dưới 1200°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1°C |
| Số lượng cảm biến nhiệt | 1 |
| chức năng kết nối mạng | có |
| Kích thước buồng lò | 200x300x120mm |
| Thể tích buồng lò | 7 lít |
| Công suất | dưới 4 kW |
| Nguồn điện | 220V AC, 50Hz |
| Trọng lượng | 70 kg |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 