Cân phân tích có độ chính xác 0,1 mg, tùy chọn máy in

Bằng cách tích hợp công nghệ cảm biến đơn tiên tiến và hệ thống hiệu chuẩn tự động, cân phân tích cung cấp độ chính xác cao trong quá trình cân và thao tác dễ dàng, phù hợp cho các môi trường yêu cầu độ chính xác và độ lặp lại cao.

Mô tả
Cân phân tích cho phép thu thập dữ liệu trọng lượng chính xác và kết nối mượt mà với các hệ thống quản lý phòng thí nghiệm hiện đại.

Tính năng chính của cân phân tích

  1. Độ phân giải cao và tốc độ phản hồi nhanh: Sử dụng cảm biến monoblock tiên tiến, cung cấp giá trị chỉ thị 0,1 mg, tốc độ phản hồi nhanh và độ chính xác cao. Phù hợp để đo lường trọng lượng của các chất có hàm lượng thấp.
  2. Hoạt động cảm ứng thông minh: Trang bị màn hình cảm ứng LED độ tương phản cao, thao tác đơn giản và trực quan, hiển thị kết quả rõ ràng. Màn hình cảm ứng có góc nhìn rộng, đảm bảo kết quả cân có thể được quan sát dễ dàng từ nhiều góc độ.
  3. Hệ thống hiệu chuẩn tự động: Tích hợp chức năng hiệu chuẩn tự động isoCAL đạt chứng nhận ISO, hỗ trợ điều chỉnh tự động nhiệt độ và thời gian kích hoạt, đảm bảo thiết bị cung cấp kết quả cân chính xác trong mọi điều kiện môi trường.
  4. Công nghệ màng lọc hiệu suất cao: Đảm bảo kết quả cân nhanh và chính xác ngay cả khi cân các vật thể có trọng lượng rất nhỏ.
  5. Công nghệ chống rung đa giai đoạn: Thiết kế chống rung 4 giai đoạn loại bỏ hiệu quả nhiễu rung từ bên ngoài, thích ứng với các môi trường làm việc khác nhau trong phòng thí nghiệm.
  6. Bảo vệ chống tĩnh điện: Bề mặt kính chắn gió được phủ lớp đặc biệt để ngăn nhiễu tĩnh điện ảnh hưởng đến độ chính xác của cân.
  7. Ứng dụng đa năng: Thiết bị tích hợp nhiều chế độ cân như đếm, cân net, chuyển đổi đơn vị khối lượng, v.v., hỗ trợ cân chính xác, trộn, cân kiểm tra, cân động và các ứng dụng khác.
  8. Đầu ra và quản lý dữ liệu: Với giao diện RS232 tiêu chuẩn và giao diện USB-C, thiết bị hỗ trợ truyền dữ liệu cân trực tiếp sang bảng Excel hoặc kết nối với máy in để in báo cáo theo yêu cầu của GLP và GMP.

Ưu điểm sản phẩm

  1. Độ chính xác cân: Giá trị chia vạch 0.1mg đảm bảo ghi nhận chính xác các thay đổi nhỏ về trọng lượng trong thí nghiệm, đáp ứng yêu cầu của các thí nghiệm chính xác và kiểm soát quá trình.
  2. Chức năng hiệu chuẩn thông minh: Hệ thống hiệu chuẩn tự động isoCAL và điều chỉnh nhiệt độ, giải quyết sai số cân do thay đổi môi trường, nâng cao độ tin cậy của kết quả thí nghiệm.
  3. Dễ sử dụng: Thiết kế màn hình cảm ứng và thao tác một nút giúp đơn giản hóa quy trình thí nghiệm, ngay cả người dùng lần đầu cũng có thể sử dụng dễ dàng, nâng cao hiệu quả công việc.
  4. Thiết kế chống tĩnh điện và chống rung: Công nghệ chống tĩnh điện và cấu trúc chống rung hiệu quả giảm thiểu tác động của nhiễu ngoại vi lên kết quả cân, đảm bảo môi trường thử nghiệm ổn định hơn.
  5. Quản lý dữ liệu toàn diện: Hỗ trợ tích hợp với hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm, sao lưu dữ liệu dễ dàng, tải lên và giám sát từ xa, hỗ trợ quản lý tự động hóa phòng thí nghiệm.

Nguyên lý hoạt động

  1. Cân phân tích hoạt động dựa trên công nghệ cảm biến đơn và nguyên lý cân bằng lực điện từ.
  2. Cảm biến lực điện từ: Cân đo khối lượng mẫu theo thời gian thực thông qua hệ thống cân bằng lực điện từ chính xác. Cảm biến phản ứng nhanh với những thay đổi nhỏ về khối lượng, đảm bảo dữ liệu cân đo thời gian thực.
  3. Cân chỉnh tự động: Hệ thống isoCAL tích hợp trong thiết bị tự động điều chỉnh hệ thống cân theo sự thay đổi của môi trường, khắc phục sai số do nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố khác, đảm bảo độ chính xác của mỗi lần đo.
  4. Công nghệ cân màng lọc: Công nghệ màng lọc có thể nhận diện chính xác sự thay đổi chất lượng của mẫu có chất lượng thấp và giảm sai số thông qua lực cảm ứng nhỏ.
  5. Chế độ cân động: Hỗ trợ chức năng cân động, có thể ghi lại sự thay đổi chất lượng của mẫu trong quá trình xử lý theo thời gian thực, phù hợp để xác định chất lượng mẫu trong các điều kiện khác nhau.
  6. Cân phân tích sử dụng cảm biến lực điện từ chính xác và hệ thống hiệu chuẩn tự động, giám sát kết quả cân trong thời gian thực, và chức năng lưu trữ và in dữ liệu tự động. Dữ liệu đầu ra sử dụng giao diện tiêu chuẩn, dễ dàng kết nối với hệ thống máy tính và nâng cao quản lý và ứng dụng dữ liệu phòng thí nghiệm.

Lĩnh vực ứng dụng

  1. Phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học: dùng để cân mẫu với độ chính xác cao, phân tích chất lượng vật liệu, kiểm soát phản ứng, v.v.
  2. Ngành dược phẩm: dùng để định lượng nguyên liệu thô, phân tích thành phần và kiểm soát chất lượng thuốc để đảm bảo độ chính xác trong sản xuất thuốc.
  3. Ngành hóa chất: dùng để cân chính xác các chất trong phản ứng hóa học, phát hiện và chuẩn bị các thành phần vi lượng.
  4. Kiểm tra thực phẩm: Sử dụng trong nghiên cứu và phát triển thực phẩm, kiểm tra chất lượng để phân tích thành phần, xác định hàm lượng nước và định lượng nguyên liệu thô.
  5. Phòng kiểm soát chất lượng: Sử dụng trong kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm tra sản phẩm tại nhà máy và các khâu khác để đảm bảo sự ổn định của chất lượng sản phẩm.
  6. Giáo dục và đào tạo: Phù hợp cho giảng dạy thực nghiệm tại các trường cao đẳng và cơ sở đào tạo để rèn luyện kỹ năng thao tác thí nghiệm và phân tích dữ liệu cho sinh viên.

Tiêu chuẩn, Luật, Tiêu chuẩn ngành

  1. GB/T26497-2022: Đây là tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc về cân điện tử, quy định các yêu cầu kỹ thuật, yêu cầu hiệu suất và phương pháp kiểm tra của cân điện tử để đảm bảo thiết bị tuân thủ tiêu chuẩn ngành trong nước.
  2. OIML R76-2(2007E): Đây là khuyến nghị quốc tế về thiết bị cân không tự động do Tổ chức Đo lường Pháp lý Quốc tế (OIML) ban hành, áp dụng cho việc chứng nhận và quy định quốc tế về cân điện tử. Nó đảm bảo thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của thị trường toàn cầu.
  3. Tiêu chuẩn EU về Thiết bị cân không tự động: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật mà các thiết bị cân không tự động, như cân điện tử, phải đáp ứng khi được bán trên thị trường EU để đảm bảo độ chính xác và an toàn của các phép đo.
Thông số kỹ thuật
cân phân tích có độ chính xác 0,1 mg, tùy chọn máy in
Model B20A B20B B21A B21B B22A B22B
Dung tích 120g 220g 320g
Độ rõ nét 0.1mg
Độ lặp lại ±0,1 mg
Độ tuyến tính ±0.2mg
Phương pháp hiệu chuẩn Nội bộ Ngoại Nội bộ Ngoại Nội bộ Ngoại
Thời gian ổn định điển hình ≤3 giây ≤5 giây
Kích thước khay cân đường kính 90mm
Chiều cao buồng cân 230mm
Tốc độ truyền dữ liệu 300, 600, 1200, 2400, 4800, 9600
Kích thước bên ngoài 470mm x 310mm x 320mm
Nguồn điện đầu vào: 220Vac, 50Hz, Đầu ra: 12Vdc, 2A
Ghi chú Nội bộ có nghĩa là hiệu chuẩn tự động hoàn toàn bên trong, Ngoại bộ có nghĩa là hiệu chuẩn trọng lượng bên ngoài