Hệ thống điện di và chuyển màng tích hợp
Hệ thống điện di và chuyển màng tích hợp kết hợp quá trình điện di và chuyển màng protein thành một thiết bị gọn nhẹ, là công cụ thiết yếu cho các thí nghiệm Western Blot.
Tính năng chính
- Nguồn điện tích hợp:Nguồn điện tích hợp chuyên dụng với khả năng chuyển đổi tự động giữa chế độ điện di và chế độ chuyển màng; không cần thiết bị bổ sung.
- Điều khiển chương trình tiêu chuẩn:Tham số thí nghiệm được cài đặt sẵn và khởi động bằng một nút bấm giúp đơn giản hóa các bước thao tác.
- Tương thích nhanh với dung dịch đệm:Hỗ trợ dung dịch đệm cho điện di gel và chuyển màng nhanh, giúp rút ngắn thời gian thí nghiệm.
- Hoạt động tốc độ cao:Điện di và chuyển màng có thể hoàn thành trong vòng 30 phút để hỗ trợ quy trình làm việc hiệu quả cao.
- Cấu trúc nhỏ gọn:Thiết kế tiết kiệm không gian, thuận tiện cho việc bố trí phòng thí nghiệm và vận chuyển.
Ưu điểm
- Dễ sử dụng & Tiết kiệm thời gian:Thiết kế tích hợp và chương trình cài đặt sẵn giúp giảm thời gian thiết lập và tăng hiệu quả.
- Quy trình liên tục:Các bước điện di và chuyển màng được kết nối liền mạch, giảm thiểu thao tác với thiết bị.
- Tiết kiệm không gian & chi phí:Một thiết bị duy nhất hoàn thành hai bước quan trọng, giảm đầu tư thiết bị.
- Ứng dụng rộng rãi:Hỗ trợ nhiều loại đệm nhanh và mẫu protein khác nhau để đáp ứng nhu cầu thí nghiệm đa dạng.
- Ổn định & Đáng tin cậy:Đầu ra điện ổn định đảm bảo quá trình điện di và chuyển màng đều đặn và hiệu quả.
Nguyên lý hoạt động
Hệ thống sử dụng nguồn điện tích hợp để cung cấp điện áp và dòng điện ổn định trong quá trình điện di, tách các mẫu protein trong gel. Sau khi hoàn thành, hệ thống tự động chuyển sang chế độ chuyển màng, điều chỉnh hướng dòng điện và các thông số để chuyển protein lên màng PVDF hoặc nitrocellulose. Các đệm tối ưu hóa và kiểm soát thông minh đảm bảo điện áp, dòng điện và thời gian chính xác cho quá trình chuyển protein hoàn chỉnh và điện di hiệu quả.
Lĩnh vực ứng dụng
- Phân tích biểu hiện protein: Phát hiện và định lượng bằng phương pháp Western Blot.
- Xác thực kháng thể: Kiểm tra độ đặc hiệu và độ ái lực.
- Nghiên cứu dấu hiệu bệnh: Phát hiện protein liên quan đến ung thư, nhiễm trùng và bệnh tật.
- Khoa học đời sống cơ bản: Nghiên cứu chức năng và tương tác protein.
- Phát triển thuốc: Màn hình protein mục tiêu và đánh giá hiệu quả.
- Giáo dục & đào tạo: Các khóa học phòng thí nghiệm và đào tạo kỹ thuật trong lĩnh vực khoa học đời sống.