Các tủ ủ kỵ khí hiện đại không chỉ phù hợp với môi trường kỵ khí truyền thống mà còn có thể điều chỉnh để tạo ra môi trường có nồng độ oxy cực thấp, đáp ứng các yêu cầu thí nghiệm phức tạp hơn.
Đặc điểm của tủ ủ kỵ khí
- Hoạt động độc lập đa kênh: được trang bị 4 bể kỵ khí độc lập, mỗi bể có thể thiết lập chương trình khí độc lập để hỗ trợ hoạt động song song của môi trường kỵ khí và vi oxy.
- Dải điều khiển nhiệt độ rộng: dải nhiệt độ trong buồng từ nhiệt độ phòng +5°C đến 70°C, phù hợp với nhiều nhu cầu thí nghiệm khác nhau.
- Độ đồng đều nhiệt độ cao: chênh lệch nhiệt độ được kiểm soát trong ± 0.5°C, ngay cả khi cửa được mở và đóng thường xuyên, nhiệt độ cài đặt có thể được khôi phục nhanh chóng.
- Chuyển đổi môi trường nhanh chóng: Thời gian thiết lập môi trường kỵ khí dưới 3 phút, thời gian hình thành điều kiện vi oxy dưới 1 phút, nâng cao hiệu quả thí nghiệm.
- Giám sát trực quan: Mỗi bể nuôi cấy được trang bị đồng hồ áp suất độc lập, giúp theo dõi trạng thái áp suất không khí bên trong theo thời gian thực.
- Hệ thống bơm chân không không dầu: Sử dụng bơm chân không không dầu không cần bảo trì, tránh ô nhiễm dầu và khí, hoạt động êm ái và tuổi thọ cao.
- Độ linh hoạt cao: Hỗ trợ các dạng chứa như đĩa Petri, bình hình nón, ống nghiệm và các loại chứa khác.
- Dễ di chuyển và lắp đặt: Kích thước máy khoảng 140×92×77cm, trang bị bánh xe đa năng, phù hợp cho việc di chuyển linh hoạt trong phòng thí nghiệm.
Ưu điểm kỹ thuật
- Kiểm soát môi trường đa dạng: Không chỉ giới hạn ở môi trường 0% oxy truyền thống, mà còn có thể tạo môi trường oxy vi lượng, như 5% đến 10% oxy, phù hợp với nhu cầu nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật.
- Độc lập cao về nguồn tài nguyên: 4 bể có thể hoạt động song song mà không ảnh hưởng lẫn nhau, phù hợp cho nghiên cứu và giảng dạy với nhiều thí nghiệm xử lý đồng thời.
- Khả năng khởi động nhanh: Giảm đáng kể thời gian chờ đợi, rút ngắn chu kỳ thí nghiệm, nâng cao hiệu quả xử lý mẫu.
- Bảo vệ môi trường và dễ bảo trì: Thiết kế không dầu giảm nguy cơ ô nhiễm, đồng thời giảm chi phí vận hành và bảo trì.
- An toàn và ổn định cao: Giám sát áp suất + thiết kế cấu trúc kín khí, bảo vệ sự ổn định của môi trường, đảm bảo tính đáng tin cậy của thí nghiệm.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động là nhanh chóng loại bỏ oxy và bơm vào một hỗn hợp khí gồm nitơ, hydro và carbon dioxide có độ tinh khiết cao thông qua quá trình hút chân không và thay thế khí trong không gian kín. Sau đó, các chất xúc tác bên trong như hạt palladium gây phản ứng giữa oxy và hydro để tạo thành nước, dẫn đến quá trình khử oxy hoàn toàn và tạo ra môi trường gần như không chứa oxy. Môi trường oxy vi lượng được tạo ra bằng cách điều chỉnh lượng oxy cung cấp thông qua mô-đun điều khiển tỷ lệ khí để duy trì nồng độ oxy thấp cụ thể.
Lĩnh vực ứng dụng
- Vi sinh y học: dùng để nuôi cấy và xác định vi khuẩn kỵ khí gây bệnh như vi khuẩn uốn ván (Tetanus bacillus) và Clostridium difficile.
- Phòng thí nghiệm lâm sàng: đóng vai trò quan trọng trong việc tách biệt vi khuẩn kỵ khí lâm sàng, thử nghiệm độ nhạy cảm với thuốc và theo dõi nguồn nhiễm trùng.
- Nghiên cứu cơ bản: được sử dụng rộng rãi trong sinh hóa và sinh học phân tử để nghiên cứu các enzym nhạy cảm với oxy và các con đường chuyển hóa.
- Ngành thực phẩm và lên men: nuôi cấy trong môi trường thiếu oxy để nghiên cứu vi sinh vật lên men trong sữa chua, kimchi, nước tương, v.v.
- Bảo vệ môi trường và nghiên cứu vi sinh vật học đất: mô phỏng môi trường thiếu oxy dưới lòng đất để nghiên cứu sự thay đổi của cộng đồng vi sinh vật liên quan.