Tủ an toàn sinh học loại II, loại A2 cho phòng thí nghiệm sinh học

Tủ an toàn sinh học loại II, loại A2 là thiết bị phòng thí nghiệm tiên tiến được thiết kế để bảo vệ người vận hành, mẫu vật và môi trường khỏi sự nhiễm bẩn bởi các chất sinh học nguy hiểm. Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra bởi kỹ thuật viên được đào tạo chuyên nghiệp trước khi xuất xưởng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Mô tả
Tủ an toàn sinh học loại II, loại A2 không chỉ cung cấp mức độ bảo vệ an toàn sinh học cao mà còn có thiết kế thân thiện với người dùng, đáp ứng đa dạng nhu cầu của phòng thí nghiệm. Dù trong nghiên cứu vi khuẩn và virus, hay thí nghiệm nuôi cấy tế bào và sinh học phân tử, đây là công cụ thí nghiệm đáng tin cậy và an toàn.

Thiết kế và cấu trúc

  1. Tuân thủ tiêu chuẩn: Tuân thủ tiêu chuẩn YY|T 0569-2011 của Trung Quốc về tủ an toàn sinh học loại II, loại A2, đảm bảo hiệu suất cao và an toàn.
  2. Thiết kế áp suất âm của buồng trong: 70% không khí được lọc và tuần hoàn, 30% không khí được thải ra ngoài hoặc kết nối với hệ thống thoát khí sau khi qua bộ lọc hiệu suất cao, đảm bảo kiểm soát chất lượng không khí.
  3. Thiết kế dễ vệ sinh: Sử dụng cấu trúc thép không gỉ 304, không chỉ bền bỉ mà các bộ phận bên trong được thiết kế với góc bo tròn 10mm, tránh các góc chết, dễ vệ sinh.
  4. Thiết kế mặt bàn làm việc: Mặt bàn làm việc bằng thép không gỉ 304, thiết kế tách biệt, dễ vệ sinh và tiệt trùng. Chất lỏng thải có thể chảy vào bể chứa, dễ dàng vệ sinh.
  5. Di động và cố định: Thiết kế tích hợp bánh xe và giá đỡ, dễ dàng di chuyển và định vị thiết bị trong phòng thí nghiệm, chiều cao giá đỡ có thể điều chỉnh theo yêu cầu.

An toàn và đảm bảo vận hành

  1. Kiểm tra độ kín khí: Qua kiểm tra độ kín khí nghiêm ngặt, đảm bảo độ kín của tủ an toàn và ngăn ngừa rò rỉ chất gây ô nhiễm. Qua thử nghiệm áp suất 500Pa, duy trì áp suất không khí không dưới 450Pa trong 30 phút.
  2. Thiết kế cách ly luồng không khí cửa trước: Ngăn chặn luồng không khí rò rỉ qua tường bên hoặc phía trên cửa trước, nâng cao an toàn trong quá trình vận hành.
  3. Hệ thống báo động: Cung cấp nhiều chức năng báo động, bao gồm báo động tuổi thọ bộ lọc, báo động dao động luồng không khí, báo động khi cửa kính không ở độ cao an toàn, v.v., để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
  4. Hệ thống bảo vệ chuỗi: Có cơ chế khóa liên động giữa quạt và cửa kính, đèn UV và cửa, cùng các biện pháp bảo vệ đa tầng khác, để ngăn ngừa sự cố do thao tác sai của nhân viên và hư hỏng thiết bị.

Đặc điểm kỹ thuật

  1. Màn hình cảm ứng HD 7 inch lớn: Giao diện người dùng đơn giản và trực quan, hỗ trợ chuyển đổi ngôn ngữ tiếng Trung và tiếng Anh, hiển thị trạng thái thời gian thực của quạt, bộ lọc, đèn UV và các thiết bị khác, cung cấp thông tin báo động, nâng cao khả năng truy vết thí nghiệm và trạng thái thiết bị.
  2. Thiết kế hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng: Sử dụng quạt không chổi than DC, hiệu quả tiết kiệm năng lượng nổi bật, tiết kiệm hơn 40% so với quạt truyền thống và tiếng ồn quạt thấp. Có chức năng dự trữ, hẹn giờ, ghi log và các tính năng khác để nâng cao tiện lợi và độ chính xác của thí nghiệm.
  3. Hiệu suất lọc: Sử dụng bộ lọc ULPA siêu hiệu quả, hiệu suất lọc hạt 0.12um ≥ 99.9995%, đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.
  4. Thiết kế yên tĩnh: Sử dụng cửa trượt bánh răng đồng bộ yên tĩnh, thiết kế ổn định và đáng tin cậy, bền bỉ, giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong phòng thí nghiệm.

Ưu điểm

  1. Bảo vệ nâng cao: Cung cấp mức độ bảo vệ cao cho người vận hành và môi trường, ngăn chặn sự lây lan của các chất sinh học nguy hiểm.
  2. Tương thích đa chức năng: Phù hợp với nhiều loại vật liệu nguy hiểm sinh học và các thao tác thí nghiệm, như vi khuẩn, virus, nuôi cấy tế bào, v.v.
  3. Dễ sử dụng: Thiết kế đơn giản, giao diện thân thiện, phù hợp với nhiều môi trường phòng thí nghiệm.
  4. Thiết kế thân thiện với người dùng: Bề mặt làm việc nghiêng 10 độ được thiết kế ergonomics, nâng cao sự thoải mái khi sử dụng và góc nhìn, giảm mệt mỏi cho kỹ thuật viên phòng thí nghiệm.
  5. Hệ thống lọc hiệu suất cao: trang bị bộ lọc ULPA đảm bảo hiệu suất lọc các hạt có kích thước 0.12um đạt 99.9995% hoặc cao hơn, bảo vệ môi trường phòng thí nghiệm sạch sẽ.

Nguyên lý hoạt động

  1. Tủ an toàn sinh học loại II A2 sử dụng thiết kế ống dẫn khí kép để đảm bảo luồng khí đáp ứng các yêu cầu an toàn cao.
  2. Hệ thống lưu thông không khí: Quạt và thiết kế lưu thông không khí đảm bảo không khí lưu thông theo hướng cụ thể. Bộ lọc không khí hạt siêu mịn (ULPA) bên trong tủ hiệu quả lọc không khí vào và ra, ngăn chặn các chất gây nguy hiểm sinh học lan ra môi trường bên ngoài.
  3. Thiết kế áp suất âm: Môi trường áp suất âm được tạo ra bên trong tủ an toàn, trong khi không gian làm việc được bảo vệ bởi rèm khí laminar dọc để ngăn ngừa ô nhiễm chéo và đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  4. Hệ thống luồng khí lớp: thông qua luồng khí dọc từ trên xuống dưới trong không gian làm việc và cơ chế áp suất âm, đảm bảo các chất ô nhiễm không thoát ra môi trường.

Tiện lợi trong bảo trì và vận hành

  1. Dễ bảo trì: Việc bảo trì và thay thế quạt và bộ lọc của thiết bị có thể được thực hiện ở mặt trước của tủ an toàn, tiện lợi và nhanh chóng.
  2. Thiết kế giá đỡ linh hoạt: Chiều cao của giá đỡ có thể điều chỉnh theo nhu cầu thực tế để đảm bảo tính thích ứng và ổn định của thiết bị.

Lĩnh vực ứng dụng

  1. Phòng thí nghiệm vi sinh: xử lý mẫu vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm, v.v.
  2. Phòng thí nghiệm sinh học tế bào: nuôi cấy tế bào, tách chiết và thao tác tế bào.
  3. Phòng thí nghiệm sinh học phân tử: thao tác với DNA, RNA và các phân tử sinh học khác.
  4. Phòng thí nghiệm y tế và chẩn đoán: xử lý mẫu bệnh nhân, tác nhân gây bệnh và thực hiện xét nghiệm virus, v.v.
  5. Nghiên cứu vắc-xin: phát triển vắc-xin trong môi trường kiểm soát để đảm bảo an toàn cho mẫu và nhân viên.
  6. Dược phẩm sinh học: các hoạt động liên quan đến tế bào và vi sinh vật trong sản xuất và thử nghiệm thuốc.
Thông số kỹ thuật
tủ an toàn sinh học loại II, loại A2 cho phòng thí nghiệm sinh học
Mẫu BC10A2 BC30A2
Độ sạch không khí ISO Class 5, Tiêu chuẩn Liên bang 209E Class 100.
Số lượng hạt ≥0,5 μm không được vượt quá 100 hạt trên mỗi feet khối không khí.
Điều này tương ứng với không quá 3,5 hạt ≥0,5 μm trên mỗi lít không khí.
Tốc độ dòng khí xuống 0.35 mét mỗi giây
Tốc độ dòng khí vào 0.54 mét mỗi giây
Tiếng ồn ≤67
Kích thước khu vực làm việc 1030 x 600 x 640 mm 1630x600x640 mm
Kích thước bên ngoài 1200x815x2200mm 1800x815x2200mm
Độ sáng ≥650 lumen
Hướng thoát khí Phía trên
Trọng lượng 240 kg 320kg
Nguồn điện 230V AC, 50Hz
Công suất 1200W