Mô tả
Máy ly tâm phẫu thuật nha khoa
Máy ly tâm phẫu thuật nha khoa sử dụng công nghệ ly tâm tiên tiến để tách chiết huyết tương giàu yếu tố tăng trưởng từ máu của chính bệnh nhân. Điều này giúp tăng cường khả năng bám dính và quá trình lành thương của mô, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho phẫu thuật cấy ghép nha khoa, tái tạo xương và sửa chữa mô mềm.
Đặc tính quan trọng
- Độ bền cao và yếu tố tăng trưởng: huyết tương cô đặc được chiết xuất bằng công nghệ ly tâm cung cấp nhiều yếu tố tăng trưởng hơn để tăng cường sự bám dính và quá trình lành thương của mô.
- Kích thích lành thương mô mềm: Có thể sử dụng như một màng ngăn để thúc đẩy quá trình lành thương mô mềm, hoặc kết hợp với ghép xương để kích thích sự hình thành xương mới.
- An toàn không chứa phụ gia: Không cần sử dụng các chất phụ gia hóa học như thrombin hoặc chất chống đông máu, tránh nguy cơ phản ứng dị ứng và lây truyền virus.
- Công nghệ ly tâm phân tách đặc biệt: Phân tách và chuẩn bị huyết tương bằng phương pháp ly tâm đặc biệt, kết hợp với tiêm biomaterial để sửa chữa khuyết tật mô cứng và mềm, thúc đẩy quá trình lành thương và cải thiện chất lượng lành thương.
- Vật liệu tự thân: Được chuẩn bị từ máu tự thân của bệnh nhân, không chỉ tránh lây nhiễm chéo từ vật liệu dị thân mà còn giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
- Tốc độ 4000 vòng/phút, Công suất 12×10ml.
Nguyên lý hoạt động
- Máy ly tâm phẫu thuật nha khoa ly tâm máu của bệnh nhân bằng cách kiểm soát chính xác tốc độ và thời gian. Dưới tác dụng của lực ly tâm, tiểu cầu và yếu tố tăng trưởng trong huyết tương được tập trung và chiết xuất.
- Huyết tương cô đặc giàu yếu tố tăng trưởng, có thể được sử dụng để sửa chữa mô xương và thúc đẩy quá trình lành vết thương của mô cứng và mô mềm.
Lĩnh vực ứng dụng
- Phẫu thuật cấy ghép răng: Sử dụng để điều trị mất xương ổ răng do khuyết tật cấy ghép răng, thúc đẩy quá trình sửa chữa xương và tạo xương thông qua các yếu tố tăng trưởng cô đặc.
- Công nghệ tái tạo xương: Cung cấp hỗ trợ tái tạo xương hiệu quả trong sửa chữa khuyết tật xương xung quanh implant, nâng xoang hàm trên và cấy ghép ngay sau khi nhổ răng.
- Sửa chữa mô mềm: Tăng tốc quá trình lành vết thương mô mềm thông qua huyết tương và yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy lành vết thương nhanh chóng và phục hồi mô.
- Sửa chữa và điều trị xương ổ răng: đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đỉnh xương ổ răng, điều trị u nang xương hàm và các tổn thương răng miệng khác.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | CS60 |
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 4000 vòng/phút |
| Tốc độ ly tâm tối đa (RCF) | 2250xg |
| dung tích tối đa | 12 x 10 ml |
| Độ chính xác tốc độ quay | ±10 vòng/phút |
| Đồng hồ hẹn giờ | 1 phút đến 99 phút |
| Đường kính buồng ly tâm | 280 mm |
| Tiếng ồn | ≤62dB |
| Nguồn điện | 230 V AC, 50 Hz, 10 A |
| Công suất | 420W |
| Kích thước tổng thể | 385x320x270mm |
| Trọng lượng tịnh | 15kg |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 