Lò sấy đối lưu tự nhiên cho ngành thực phẩm

Lò sấy là loại thiết bị được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp và nghiên cứu phát triển, chuyên dùng để sấy khô, gia nhiệt và xử lý nhiệt độ ổn định cho mẫu vật.

Mô tả

Lò sấy

Lò sấy tạo ra môi trường làm việc hiệu quả và an toàn với khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác và các chế độ hoạt động đa dạng. Được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, sinh học, dược phẩm, thực phẩm và điện tử, lò sấy là thiết bị không thể thiếu trong các quy trình sấy khô và gia nhiệt mẫu.

Tính năng chính

  1. Hoạt động tiện lợi:Thiết kế đơn giản với giá trị cố định, chế độ hẹn giờ và tự động tắt để sử dụng dễ dàng.
  2. Điều chỉnh nhiệt độ chính xác:Các phím chức năng đặc biệt đảm bảo điều chỉnh nhiệt độ chính xác cho quá trình kiểm soát đáng tin cậy.
  3. An toàn cao:Cảnh báo quá nhiệt, điều chỉnh sai lệch và khóa menu tích hợp giúp ngăn ngừa lỗi và quá nhiệt, bảo vệ thiết bị và mẫu.
  4. Cửa cách nhiệt chịu nhiệt cao:Cửa ngoài luôn mát mẻ ngay cả khi sử dụng ở nhiệt độ cao, ngăn ngừa bỏng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  5. Dễ dàng truy cập mẫu:Thiết kế ngăn kéo kéo ra cho phép truy cập nhanh chóng và hiệu quả vào mẫu.
  6. Bảo vệ chống quá nhiệt:Cảnh báo và cơ chế bảo vệ quá nhiệt duy trì sự ổn định nhiệt độ.
  7. Dải nhiệt độ rộng:Nhiệt độ phòng +10°C đến 300°C.
  8. Lưu thông không khí tự nhiên:Sưởi ấm nhẹ nhàng bằng đối lưu tự nhiên, lý tưởng cho các mẫu nhạy cảm.

Nguyên lý hoạt động

Sử dụng đối lưu tự nhiên, bộ gia nhiệt điện của lò làm nóng không khí, sau đó không khí này lưu thông tự nhiên trong buồng. Điều này đảm bảo nhiệt độ đồng đều xung quanh mẫu, với sự thay đổi nhiệt độ nhẹ nhàng, lý tưởng cho các vật liệu nhạy cảm. Hệ thống tự động ngừng gia nhiệt khi đạt đến nhiệt độ cài đặt, đảm bảo điều kiện ổn định và giảm thiểu dao động.

Ưu điểm

  1. Hiệu suất cao & Tiết kiệm năng lượng:Đối lưu tự nhiên giảm tiêu thụ năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần quạt.
  2. Dễ sử dụng:Cài đặt nhiệt độ và thời gian chỉ với một nút bấm, cùng chức năng tự động tắt, giúp thao tác đơn giản cho tất cả người dùng.
  3. An toàn cao:Cảnh báo quá nhiệt và thiết kế bảo vệ ngăn ngừa quá nhiệt và hư hỏng thiết bị.
  4. Độ bền cao:Công nghệ cửa cách nhiệt giữ bề mặt ngoài mát mẻ, kéo dài tuổi thọ thiết bị và ngăn ngừa biến dạng.

Lĩnh vực ứng dụng

  1. Nghiên cứu Hóa học & Sinh học: Sấy khô và bảo quản hóa chất, mẫu vật và môi trường nuôi cấy trong phòng thí nghiệm.
  2. Ngành Dược phẩm: Sấy khô thảo dược, ủ và tiền xử lý nguyên liệu thô trong quá trình sản xuất thuốc.
  3. Ngành thực phẩm: Sấy khô mẫu thực phẩm, gia vị và thảo dược để đảm bảo chất lượng và độ ổn định.
  4. Ngành điện tử: Sấy khô bảng mạch và linh kiện để tránh hư hỏng do ẩm ướt.
  5. Khoa học vật liệu: Gia nhiệt và sấy khô polymer và kim loại.

Cấu hình tùy chọn

  1. Vách ngăn:Không gian bên trong linh hoạt cho các mẫu và vật phẩm có kích thước đa dạng.
  2. Giao diện RS485:Giao tiếp với thiết bị ngoại vi để tự động hóa và giám sát từ xa.
  3. Máy in & Ghi dữ liệu:Ghi lại dữ liệu nhiệt độ theo thời gian thực cho việc giám sát và phân tích lâu dài.
  4. Giao tiếp ngoại vi & Điều khiển từ xa:Hỗ trợ điều khiển từ xa và phản hồi thời gian thực.
  5. Điều khiển nhiệt độ theo chương trình:Bộ điều khiển lập trình cho các tác vụ sấy khô cụ thể của quy trình.
  6. Cảnh báo SMS không dây:Cảnh báo cho người vận hành về các điều kiện bất thường để quản lý thiết bị an toàn.
  7. Lưu trữ dữ liệu trên USB:Lưu trữ dữ liệu tiện lợi và phân tích sau này thông qua bộ nhớ USB.
Thông số kỹ thuật
lò sấy đối lưu tự nhiên cho ngành thực phẩm
Mẫu ND30 ND45 ND65 ND85 ND125
Phương pháp lưu thông không khí đối lưu tự nhiên
Phạm vi nhiệt độ nhiệt độ môi trường +10°C đến 300°C
Độ phân giải nhiệt độ 0.1°C
Độ chính xác nhiệt độ ±1,0°C
Độ đồng đều nhiệt độ ±3
Phương pháp điều khiển nhiệt độ PID
Vật liệu bên trong tấm thép không gỉ được đánh bóng gương
Vật liệu bên ngoài tấm thép cuộn nguội, bề mặt phun nhựa
Vật liệu cách nhiệt sợi nhôm silicat
Bộ phận gia nhiệt dây gia nhiệt hợp kim niken-crom
Công suất định mức 0.8 kW 1.0 kW 1.5 kW 2.0 kW 2.5 kW
Cổng xả Đường kính trong 28mm, phía trên
Màn hình hiển thị LCD
Đồng hồ hẹn giờ 0 đến 9999 phút, có chức năng hẹn giờ trễ
Chức năng hoạt động Hoạt động với giá trị cố định, hoạt động theo thời gian, tự động dừng
Chức năng bổ sung Điều chỉnh sai lệch, khóa phím menu, bù điện áp khi mất điện, bộ nhớ khi mất điện,
ngăn chặn quá áp
Thiết bị an toàn báo động quá tải
Kích thước bên trong 310x310x310mm 350x350x350mm 400x360x450mm 500x450x550mm 500x450x550 mm
Kích thước bên ngoài 428x505x710mm 468x538x753mm 518x550x860mm 567x640x853mm 617 x 639 x 953 mm
Thể tích 30 lít 45L 65L 85L 125L
tải trọng kệ 15kg
Số tầng kệ 5 6 8 8 11
Khoảng cách giữa các kệ 40mm
Nguồn điện 220V AC, 50 Hz, 3,6 A 220Vac, 50Hz, 5,5A 220Vac, 50Hz, 7,2A 220V AC, 50Hz, 8,2A 220V AC, 50 Hz, 10,5 A
Trọng lượng 37 kg 37kg 43kg 50kg 60kg
Các tùy chọn cấu hình bổ sung kệ, giao diện RS485, máy in, máy ghi, giao tiếp ngoại vi, điều khiển từ xa, bộ điều khiển nhiệt độ chương trình,
báo động SMS không dây, lưu trữ dữ liệu trên USB