Máy ly tâm làm lạnh tốc độ cao
Tính năng chính
- Dải điều chỉnh nhiệt độ: -20°C đến +40°C, duy trì ổn định ở -4°C đến +4°C trong quá trình hoạt động tốc độ cao — đảm bảo hoạt động và tính toàn vẹn của mẫu.
- Làm lạnh nhanh: Nhanh chóng hạ nhiệt độ mẫu, lý tưởng cho nhu cầu đông lạnh nhanh.
- Điều khiển nhiệt độ liên tục: Duy trì nhiệt độ cài đặt ngay cả khi không hoạt động — ngăn chặn sự biến động nhiệt độ từ môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến mẫu.
- Chế độ chờ tự động: Chuyển sang chế độ chờ khi không sử dụng — tối ưu hóa quá trình làm lạnh và kéo dài tuổi thọ máy nén.
- Cấu trúc chắc chắn, bền bỉ: Buồng làm lạnh bằng thép không gỉ, chịu tải cao và sử dụng lâu dài.
- Giao diện thân thiện với người dùng: Màn hình LCD 5 inch với cài đặt và phản hồi hoạt động rõ ràng, thời gian thực.
- Nhận diện rotor tự động: Tự động điều chỉnh phù hợp với các loại rotor khác nhau để vận hành an toàn và tiện lợi.
- An toàn toàn diện: Bảo vệ quá tốc, mất cân bằng và nắp — giám sát thời gian thực để phòng ngừa tai nạn.
- Tiếng ồn thấp: Hoạt động êm ái của nắp và thiết kế hiệu quả — duy trì môi trường phòng thí nghiệm yên tĩnh.
- Ly tâm tức thì: Nút chuyên dụng cho ly tâm nhanh — tăng hiệu quả quy trình làm việc.
Ưu điểm
- Điều khiển nhiệt độ chính xác: Dải nhiệt độ rộng và chính xác cho việc xử lý mẫu nhạy cảm.
- Tốc độ cao & điều khiển chính xác: Motor chuyển đổi tần số không chổi than, 100–16.000 vòng/phút, điều chỉnh lực ly tâm chính xác.
- Hỗ trợ rotor đa năng: Tương thích với 1,5ml/2,2ml, ống mao quản, 5ml, 0,2ml và nhiều loại khác — hỗ trợ nhiều thể tích mẫu.
- An toàn cao: Hệ thống giám sát và bảo vệ tự động đảm bảo hoạt động an toàn và ổn định.
- Chống ăn mòn: Vật liệu rotor/buồng chịu được hóa chất — kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Dễ sử dụng: Điều khiển trực quan, nhận diện rotor tự động, chương trình cài đặt sẵn — tối ưu hóa quy trình thí nghiệm.
Nguyên lý hoạt động
Quay tốc độ cao tạo ra lực ly tâm, tách các thành phần mẫu theo mật độ một cách hiệu quả. Hệ thống làm lạnh duy trì nhiệt độ thấp, bảo quản các phân tử nhạy cảm (protein, axit nucleic) và ngăn ngừa hư hỏng do nhiệt.
- Nguyên lý lực ly tâm: Rotor quay tốc độ cao tách các thành phần mẫu theo mật độ bên trong ống.
- Nguyên lý kiểm soát nhiệt độ: Hệ thống làm lạnh duy trì nhiệt độ ổn định cho mẫu, giảm thiểu tác động của nhiệt.
Lĩnh vực ứng dụng
- Phòng thí nghiệm y tế: Tách máu, tế bào, dịch nuôi cấy cho chẩn đoán và huyết học.
- Sinh học phân tử: Tinh chế DNA/RNA/protein, công nghệ gen, nghiên cứu chuyển gen.
- Hóa sinh: Enzym học, miễn dịch học, nghiên cứu chuyển hóa — tách các phân tử đa dạng.
- Xử lý sản phẩm PCR: Chiết xuất, tinh chế và cô đặc đoạn DNA sau PCR.
- Phân tích công nghiệp: Tách mẫu thực phẩm/dược phẩm để kiểm tra nguyên liệu thô và chất lượng.
Loại rotor
- 24 × 1,5/2,2 ml: Mẫu sinh học thể tích nhỏ (tế bào, máu, v.v.)
- Rotor 24 × ống mao quản: Phân tích máu trong môi trường lâm sàng.
- Rotor 10 × 5ml: Mẫu có thể tích trung bình cho phân tích dược phẩm/hóa chất.
- 4 × 8 × 0.2ml rotor: Tách mẫu PCR thể tích nhỏ.
- 36 × 0.5ml rotor: Xử lý mẫu thể tích nhỏ với năng suất cao.