Tế bào điện di ngang có năng suất cao, hiệu suất cao và khả năng tách điện di xuất sắc, phù hợp cho các nhu cầu thí nghiệm quy mô lớn trong lĩnh vực genomics, phát hiện gen chuyển, nghiên cứu di truyền và các lĩnh vực khác.
Đặc điểm của tế bào điện di ngang công suất cao
- Thiết kế công suất cao: Có thể điện di 360 mẫu cùng lúc, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất thí nghiệm và phù hợp với môi trường thí nghiệm công suất cao cần phân tích số lượng lớn mẫu cùng lúc.
- Thiết kế nắp trên có thể mở: Nắp trên của bể điện di được thiết kế với chức năng tản nhiệt bằng lỗ thoáng, đảm bảo nhiệt độ bên trong thiết bị luôn ở mức phù hợp trong quá trình điện di kéo dài, từ đó ngăn ngừa kết quả điện di hoặc tuổi thọ thiết bị bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
- Núm điều chỉnh mức đáy: Đáy bể điện di được trang bị núm điều chỉnh mức, thuận tiện để điều chỉnh mức bể, đảm bảo trường điện đều trong quá trình điện di, từ đó đảm bảo độ chính xác của kết quả thí nghiệm.
- Bể làm gel chuyên dụng: Việc trang bị bể làm gel chuyên dụng giúp đơn giản hóa quy trình làm gel, cho phép nhà thí nghiệm chuẩn bị gel agarose hiệu quả hơn và tiết kiệm thời gian thí nghiệm.
- Điện cực bạch kim tinh khiết cao: Sử dụng dây điện cực bạch kim tinh khiết 99.99%, không chỉ đảm bảo độ dẫn điện tốt mà còn tăng khả năng chống ăn mòn của điện cực, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo sự ổn định của dòng điện trong quá trình điện di.
Ưu điểm của buồng điện di ngang công suất cao
- Xử lý hiệu quả mẫu quy mô lớn: Khả năng xử lý lên đến 360 mẫu giúp bể điện di này rất phù hợp cho các tác vụ sàng lọc và phân tích quy mô lớn, là ưu điểm nổi bật trong lĩnh vực genomics và dược phẩm sinh học.
- Hiệu quả tách điện di chính xác: Núm điều chỉnh ngang ở đáy đảm bảo mức độ cân bằng của bể, giúp trường điện phân đều hơn trong quá trình điện di và hiệu quả tách chính xác hơn.
- Điện cực bạch kim tinh khiết cao: Sử dụng dây điện cực bạch kim tinh khiết 99,99% cải thiện độ dẫn điện và khả năng chống ăn mòn, giúp hiệu quả điện di của bể điện di ổn định hơn và giảm nguy cơ lão hóa điện cực.
- Dễ vận hành và bảo trì: Các lỗ thông gió trên nắp trên được thiết kế để thuận tiện cho việc tản nhiệt và quan sát quá trình thí nghiệm, bể điện phân được làm bằng vật liệu đặc biệt giúp đơn giản hóa quy trình vận hành, và dây điện cực có khả năng chống ăn mòn cao giúp giảm tần suất bảo trì.
- Tiết kiệm không gian và thời gian: Nhờ công nghệ điện di có năng suất cao và thiết kế tối ưu, thiết bị tiết kiệm không gian và thời gian thí nghiệm, phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần phân tích số lượng lớn mẫu.
Nguyên lý hoạt động
Tế bào điện di ngang công suất cao sử dụng trường điện để tách các phân tử mang điện, chủ yếu bằng cách áp dụng điện áp cố định lên gel agarose, khiến các phân tử DNA hoặc RNA trong mẫu được tách ra trong gel theo kích thước, hình dạng và sự khác biệt về điện tích. Các phân tử lớn di chuyển chậm hơn do kháng lực di chuyển cao, trong khi các phân tử nhỏ di chuyển nhanh, tạo ra các dải điện di rõ ràng. Mỗi mẫu được tách biệt bởi trường điện, và kết quả tách biệt được quan sát thông qua phương pháp hiển thị (ví dụ: nhuộm màu) sau khi hoàn thành. Bể điện di hỗ trợ 360 mẫu cùng lúc, cho phép xử lý số lượng lớn mẫu cùng một lúc, phù hợp cho phân tích quy mô lớn.
Lĩnh vực ứng dụng
- Nghiên cứu gen và di truyền: được sử dụng rộng rãi trong phân tích DNA, phát hiện đột biến gen, xác định kiểu gen, phù hợp cho nghiên cứu gen yêu cầu sàng lọc quy mô lớn.
- Thí nghiệm sinh học phân tử: được sử dụng để phân tích sản phẩm PCR, nhân bản gen và sàng lọc, hỗ trợ tách và xác định mẫu quy mô lớn, phù hợp cho các thí nghiệm PCR có năng suất cao.
- Chẩn đoán và nghiên cứu bệnh tật: Trong nghiên cứu ung thư và phát hiện phân tử các bệnh di truyền, nó giúp các nhà nghiên cứu thực hiện sàng lọc bệnh và giải trình tự gen bằng cách tách và phân tích hiệu quả một lượng lớn mẫu DNA.
- Khoa học pháp y: Được sử dụng trong xét nghiệm huyết thống, phân tích vân tay DNA và các công việc pháp y khác để giúp xử lý và phân tích nhanh chóng và chính xác một lượng lớn mẫu.
- Phát triển thuốc và tác nhân sinh học: Bể điện di được sử dụng rộng rãi trong phát triển thuốc, phát triển vắc-xin và các lĩnh vực khác, kiểm soát chất lượng và phân tích tác nhân sinh học.
- Sửa đổi gen và nghiên cứu nông nghiệp: Trong việc phát hiện cây trồng biến đổi gen và nghiên cứu gen thực vật, bể điện di có công suất cao có thể phân tích một lượng lớn mẫu cùng lúc, cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác.
- Giáo dục và nghiên cứu khoa học: Thiết bị này phù hợp cho các thí nghiệm giảng dạy quy mô lớn và phân tích dữ liệu nghiên cứu khoa học, giúp các nhà nghiên cứu và cơ sở giáo dục xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu mẫu.