Tế bào điện di ngang có đèn xanh tùy chọn

Chức năng chính của buồng điện di ngang là tách các phân tử axit nucleic bằng cách áp dụng trường điện trong gel, dựa trên sự khác biệt về kích thước phân tử và điện tích, nhằm cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho các thí nghiệm hoặc phân tích tiếp theo.

Mô tả
Tế bào điện di ngang này được làm từ nhựa trong suốt có độ bền cao và điện cực bạch kim tinh khiết, có độ bền cao và hiệu suất điện di hiệu quả.

Đặc điểm chính của buồng điện di ngang

  1. Vật liệu polycarbonate cường độ cao: Thân bể được đúc bằng nhựa polycarbonate trong suốt có độ bền cao, chịu nhiệt tốt, chống va đập và không rò rỉ, đảm bảo sự ổn định của thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài. Thiết kế trong suốt giúp quan sát quá trình điện di một cách dễ dàng và trực quan.
  2. Nguồn sáng xanh: Nguồn sáng điện di xanh có thể được mua kèm, khi sử dụng với bể điện di, nó có thể hiệu quả ngăn chặn ảnh hưởng của ánh sáng xanh đối với nhân viên thí nghiệm, bảo vệ thị lực đồng thời cho phép quan sát rõ ràng các dải điện di, giảm nhiễu do ánh sáng xanh chiếu vào môi trường thí nghiệm.
  3. Thiết kế nắp chắn ánh sáng xanh chuyên nghiệp: Bể điện di được trang bị nắp chắn ánh sáng xanh được thiết kế đặc biệt, không chỉ ngăn chặn ánh sáng xanh rò rỉ ra ngoài mà còn giúp tản nhiệt trong quá trình thí nghiệm, tránh thiết bị quá nhiệt.
  4. Núm điều chỉnh độ cao: Đáy bể điện di được thiết kế với núm điều chỉnh độ cao, cho phép người dùng điều chỉnh độ cao của bể theo nhu cầu để đảm bảo phân bố đều trường điện trong quá trình điện di.
  5. Kích thước gel đa dạng: Hỗ trợ hai kích thước gel khác nhau, đáp ứng nhu cầu của các thí nghiệm thường xuyên và thí nghiệm điện di có năng suất cao, đồng thời tăng tính linh hoạt của thí nghiệm.
  6. Thiết kế khay tiết kiệm không gian: Được trang bị khay trước và sau, giúp người dùng tận dụng không gian thí nghiệm hiệu quả và đồng thời đơn giản hóa quá trình làm gel.
  7. Thiết kế dải nền: Dải nền ở đáy khay cung cấp tham chiếu trực quan rõ ràng, giúp áp dụng mẫu chính xác và đảm bảo độ chính xác của kết quả thí nghiệm.
  8. Điện cực bạch kim tinh khiết cao: Bể điện di sử dụng điện cực bạch kim tinh khiết 99,99%, không chỉ cải thiện độ dẫn điện mà còn tăng khả năng chống ăn mòn, giúp thiết bị duy trì hiệu suất cao sau thời gian sử dụng dài.

Ưu điểm

  1. Hiệu quả tách điện di cao: Nhờ điều chỉnh chính xác và điện cực tinh khiết, bể điện di cung cấp phân bố trường điện ổn định và đồng đều, giúp tách các phân tử axit nucleic nhanh chóng và hiệu quả.
  2. An toàn và thoải mái: Thiết kế nắp chắn ánh sáng xanh và nguồn sáng xanh giúp giảm thiểu tác động của ánh sáng xanh lên người thực hiện thí nghiệm, tăng cường an toàn cho quá trình thí nghiệm.
  3. Độ bền và ổn định: Vật liệu nhựa polycarbonate và điện cực bạch kim giúp thiết bị có khả năng chịu va đập và chống ăn mòn cao, kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng.
  4. Dễ sử dụng: Thiết kế núm điều chỉnh ngang và dải nền giúp việc vận hành bể điện di trở nên dễ dàng và chính xác hơn, tiết kiệm thời gian thao tác và nâng cao hiệu quả thí nghiệm.
  5. Đa năng: hai kích thước gel và thiết kế mặt trước và sau của hộp gel cung cấp nhiều tùy chọn thí nghiệm để đáp ứng nhu cầu của các thí nghiệm quy mô khác nhau.

Nguyên lý hoạt động

Nguyên lý hoạt động của buồng điện di ngang dựa trên tác dụng của trường điện từ lên các hạt mang điện. Vật liệu gel trong bể tạo thành cấu trúc lưới rào cản cho các phân tử. Các phân tử lớn di chuyển chậm hơn do gặp lực cản lớn hơn, trong khi các phân tử nhỏ di chuyển nhanh hơn. Khi áp dụng trường điện từ, các phân tử được tách ra trong gel tùy thuộc vào kích thước, hình dạng và phân bố điện tích của chúng. Dòng điện ổn định trong bể điện di đảm bảo quá trình điện di diễn ra ổn định. Theo thời gian, các phân tử mục tiêu dần hình thành các dải rõ ràng trong gel theo kích thước hoặc sự khác biệt về điện tích. Dải nền giúp quan sát tiến trình thí nghiệm và đảm bảo vị trí của các dải điện di cũng như việc nạp mẫu chính xác.

Ứng dụng

  1. Genomics và sinh học phân tử: được sử dụng rộng rãi trong việc tách và phân tích DNA, RNA, ứng dụng trong genomics, nhân bản gen, phát hiện sản phẩm PCR.
  2. Chẩn đoán bệnh và nghiên cứu di truyền: giúp phát hiện bệnh, chẳng hạn như phát hiện đột biến và mức độ biểu hiện của các gen cụ thể thông qua phân tích điện di, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ung thư, bệnh di truyền và bệnh truyền nhiễm.
  3. Y học pháp y: Trong xét nghiệm huyết thống và phân tích vân tay DNA, bể điện di là một trong những công cụ quan trọng để xác định chính xác đặc điểm DNA trong mẫu.
  4. Nông nghiệp và giám sát môi trường: được sử dụng để phát hiện cây chuyển gen, phân tích di truyền thực vật và giám sát ô nhiễm môi trường, như phân tích DNA vi sinh vật trong đất và nước.
  5. Phát triển thuốc và tác nhân sinh học: Dùng để tách protein, phân tích thuốc và kiểm soát chất lượng tác nhân sinh học.
  6. Giáo dục và nghiên cứu khoa học: Trong giảng dạy sinh học phân tử và di truyền học tại các trường đại học và cao đẳng, bể điện di giúp sinh viên và nhà nghiên cứu nắm vững kỹ năng thực hành cơ bản của kỹ thuật điện di.
Thông số kỹ thuật
tế bào điện di ngang với đèn xanh tùy chọn
Mẫu EH30
Kích thước gel 130x200mm, 130x150mm
Kẹp tải 1.0 mm: 14, 18, 26 răng. 1,5 mm: 18 răng
Thể tích đệm 800mL

ánh sáng xanh

ánh sáng xanh