Mô tả
Tủ ủ lai gen
Kết hợp các chức năng điều khiển nhiệt độ, quay và lắc, tủ ủ lai tự động hóa và kiểm soát chính xác các bước quan trọng trong quá trình lai axit nucleic, bao gồm biến tính, tiền lai, lai và rửa màng. Đây là thiết bị thiết yếu để nâng cao hiệu suất lai phân tử và độ tái hiện của thí nghiệm.
Tính năng chính
- Cấu trúc mô-đun:Thiết kế nhỏ gọn, mô-đun cho phép bảo trì và nâng cấp dễ dàng; bố trí chức năng được tối ưu hóa cho sự tiện lợi.
- Hệ thống điều khiển thông minh:Máy tính vi xử lý và màn hình cảm ứng lớn hiển thị nhiệt độ, thời gian và tốc độ theo thời gian thực; giao diện trực quan và thân thiện với người dùng.
- Vật liệu chất lượng cao:Lớp lót bên trong và khung hỗ trợ được làm từ thép không gỉ 304 chống ăn mòn; cửa kính cường lực chống tia UV tăng cường an toàn và khả năng quan sát.
- Điều khiển nhiệt độ chính xác:Công nghệ logic mờ và thuật toán PID đảm bảo độ chính xác ±0.5°C, phản ứng nhanh và dao động tối thiểu.
- Hệ thống quay hiệu quả:Mô-tơ truyền động trực tiếp đảm bảo quay ống liên tục, mượt mà, không bị ảnh hưởng bởi biến động nguồn điện.
- Bàn rung đa năng:Thiết bị lắc độc lập ở đáy hỗ trợ túi lai, mở rộng các tùy chọn thí nghiệm.
Ưu điểm nổi bật
- Kiểm soát nhiệt độ tích hợp:Cho phép kiểm soát liên tục, toàn bộ quá trình từ nướng đến rửa màng, giảm thiểu sai sót của con người và nâng cao chất lượng tín hiệu.
- Tương thích cao:Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn ống/túi lai; một máy hỗ trợ nhiều quy trình thí nghiệm, giảm chi phí đầu tư thiết bị.
- Hoạt động đơn giản:Thiết kế núm vặn và khóa nhanh cho việc nạp/xả ống nhanh chóng và dễ dàng.
- An toàn vượt trội:Cấu trúc chống bỏng và bảo vệ tia UV giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận hành.
- Tiết kiệm năng lượng & Yên tĩnh:Mô-tơ công suất thấp và vỏ cách âm là lựa chọn lý tưởng cho phòng thí nghiệm yên tĩnh.
Nguyên lý hoạt động
Máy ủ duy trì môi trường nhiệt độ ổn định cho quá trình lai ghép axit nucleic ở nhiệt độ tối ưu và quay nhẹ nhàng. Các bước quy trình chính bao gồm:
- Denaturation:Chuyển đổi axit nucleic hai sợi thành một sợi.
- Gắn kết/Hybrid hóa:Làm mát dần dần cho phép các trình tự mục tiêu gắn vào các probe bổ sung.
- Rửa trôi:Loại bỏ các probe không gắn kết, nâng cao tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu.
Mô-đun gia nhiệt chính xác cao ổn định nhiệt độ lai, trong khi hệ thống quay đảm bảo trộn đều cho phản ứng hiệu quả và tín hiệu nhất quán.
Lĩnh vực ứng dụng
- Thí nghiệm lai axit nucleic: Northern/Southern blot, đánh dấu và phát hiện probe.
- Màn hình cloning gen: Phát hiện các clone dương tính bằng probe được đánh dấu bằng phóng xạ/phát quang.
- Tăng cường tín hiệu lai và ủ màng: Độ đặc hiệu cao đối với mẫu có nền cao.
- Nhuộm gel và tẩy màu: Nhuộm/rửa đều ở nhiệt độ ổn định.
- Ủ vi sinh vật và tế bào: Ủ ở nhiệt độ nhạy cảm, ví dụ: ủ trước chủng vi sinh vật cho sàng lọc lai (một số mô hình).
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | BN10 |
|---|---|
| Dải điều chỉnh nhiệt độ | nhiệt độ môi trường +8°C đến 100°C |
| Độ chính xác điều chỉnh nhiệt độ | ±0.5°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Thời gian cân bằng nhiệt độ | dưới 20 phút |
| Tốc độ quay | 0 đến 30 vòng/phút, có thể điều chỉnh |
| Thông số kỹ thuật ống lai gen | Cấu hình tiêu chuẩn: 2 ống có đường kính 35x240mm, Cấu hình tùy chọn: đường kính 35x150mm và đường kính 35x300mm |
| Lưu trữ dữ liệu | 50 bộ |
| Nguồn điện | 220V AC, 50Hz, 800W |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 