Máy nghiền hàm
Máy nghiền hàm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học như phân tích địa chất, nghiên cứu vật liệu, kiểm tra môi trường và xử lý mẫu biển, và phù hợp để xử lý các vật liệu giòn có độ cứng cao và trung bình.
Máy nghiền hàm được sử dụng rộng rãi vì có ưu điểm cấu trúc đơn giản, hoạt động đáng tin cậy và tốc độ xử lý nhanh, phù hợp cho công việc chuẩn bị mẫu phòng thí nghiệm với tần suất cao.
Đặc điểm
- Cấu trúc gọn nhẹ, thiết kế để bàn: phù hợp với mọi không gian phòng thí nghiệm, dễ lắp đặt.
- Điều chỉnh nhanh kích thước hạt xả: bằng cách điều chỉnh khoảng cách giữa hai hàm, có thể nhanh chóng kiểm soát kích thước nghiền của mẫu.
- Hệ thống khóa an toàn kép: thiết bị tự động ngừng hoạt động khi phễu cấp liệu mở hoặc hộp thu gom không ở vị trí đúng, nâng cao an toàn sử dụng.
- Cằm nghiền đa vật liệu tùy chọn: tùy theo tính chất của mẫu, có thể lựa chọn vật liệu như thép không gỉ, thép mangan cao, oxit zirconium và các vật liệu khác, hiệu quả ngăn ngừa ô nhiễm chéo.
- Hỗ trợ chuyển đổi tiến/lùi: Ngăn chặn tắc nghẽn do vật liệu bị kẹt và làm cho quá trình vận hành trơn tru hơn.
- Dễ dàng bảo trì và vệ sinh: Hệ thống cấp liệu có thể mở ra và tháo rời, giúp vệ sinh buồng nghiền sạch sẽ hơn.
- Hoạt động êm ái: Thiết kế giảm chấn tích hợp, giảm thiểu tiếng ồn, cải thiện môi trường làm việc trong phòng thí nghiệm.
Nguyên lý hoạt động
Nguyên lý hoạt động chính của máy nghiền hàm là nghiền ép cơ học. Khi thiết bị khởi động, một tấm hàm cố định và một tấm hàm di động được lắp đặt tương đối với nhau để tạo thành buồng nghiền hình chữ V. Sau khi mẫu được cấp vào từ phía trên, tấm hàm di động được động cơ truyền động thực hiện chuyển động tịnh tiến định kỳ, mẫu được nén, cắt và nghiền giữa hai tấm hàm.
Khi tấm hàm di động gần tấm hàm cố định, mẫu vật bị nghiền nát do áp lực. Khi tấm hàm di động xa tấm hàm cố định, các hạt nghiền nát được tự nhiên thoát ra từ đáy buồng nghiền dưới tác dụng của trọng lực. Bằng cách điều chỉnh khoảng cách giữa các tấm hàm, kích thước cuối cùng của vật liệu thoát ra (thường từ 1mm đến vài chục milimet) có thể được điều chỉnh linh hoạt.
Ngoài ra, vật liệu và thiết kế cấu trúc của các tấm hàm quyết định độ bền mài mòn và hiệu suất nghiền. Các vật liệu khác nhau phù hợp với các mẫu khác nhau, ví dụ: tấm hàm oxit zirconium có thể được sử dụng cho mẫu gốm để tránh nhiễm kim loại.
Các lĩnh vực ứng dụng điển hình
- Địa chất và tài nguyên khoáng sản: xử lý sơ bộ các mẫu đá granit, bazan, quặng thạch anh, quặng kim loại và các mẫu khác, giảm kích thước mẫu cho phân tích huỳnh quang tia X, phân tích thành phần khoáng vật.
- Xây dựng và công nghiệp vật liệu: nghiền mẫu xi măng clinker, xỉ, đá và các vật liệu xây dựng khác để phát hiện. Chuẩn bị nguyên liệu gốm sứ, như đất sét, gốm sứ điện, gốm sứ nung.
- Ngành thủy tinh và nguyên liệu hóa chất: nghiền thô bột thủy tinh và nguyên liệu sản xuất để cải thiện hiệu suất trộn.
- Khoa học Môi trường và Đất nông nghiệp: Nghiền mẫu đất và chất thải rắn để phát hiện kim loại nặng và đánh giá ô nhiễm.
- Sinh học biển và lĩnh vực thực phẩm: Nghiền và phân tích các vật liệu sinh học cứng như vỏ sò khô, hải sâm khô, v.v. để hỗ trợ nghiên cứu biomineralization.