Các trạm làm việc vi hiếu khí và kỵ khí chủ yếu được sử dụng để cấy vi sinh vật, nuôi cấy, chuyển mẫu, thay môi trường và quan sát trong môi trường kỵ khí hoặc có nồng độ oxy thấp. Trạm làm việc được thiết kế để cung cấp điều kiện thí nghiệm cho vi khuẩn nhạy cảm với oxy hoặc yêu cầu môi trường khí cụ thể để phát triển, và là công cụ quan trọng trong các phòng thí nghiệm vi sinh học.
Tính năng
- Ứng dụng rộng rãi: có thể đồng thời đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn quốc gia cho nhiều nhu cầu nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí và vi hiếu khí, chẳng hạn như Shigella (kỵ khí, 41,5°C), Campylobacter jejuni (vi hiếu khí, 25°C), Clostridium perfringens (kỵ khí, 36°C), Clostridium botulinum (kỵ khí, 35°C) và lactobacilli (kỵ khí, 36°C) và các loại khác.
- Đóng kín chắc chắn: sử dụng vòng đệm cứng có ống dài để đảm bảo không khí bên ngoài không thể xâm nhập vào quá trình thí nghiệm, nhân viên thí nghiệm được cách ly hoàn toàn khỏi môi trường oxy.
- Cấu hình mô-đun hoàn chỉnh: trang bị giá đựng đĩa Petri, đèn UV, đèn huỳnh quang, ổ cắm điện, chất xúc tác và các thành phần khử trùng, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi bật nguồn.
- Hệ thống giám sát thời gian thực: tích hợp máy phân tích oxy để theo dõi liên tục và kiểm soát an toàn nồng độ oxy trong buồng thao tác.
- Tiện lợi trong vận hành: trang bị công tắc chân không dây, hỗ trợ điều khiển bằng chân để chuyển đổi khí hoặc hút chân không, nâng cao hiệu quả sử dụng.
Ưu điểm nổi bật
- Kiểm soát môi trường chính xác: thông qua bơm chân không, nạp khí hỗn hợp hydro và nitơ, và quá trình khử oxy bằng xúc tác, đạt nồng độ oxy ≤ 0.1% và cung cấp môi trường yếm khí/vi yếm khí ổn định và đáng tin cậy.
- Độ tích hợp cao của thiết bị: toàn bộ máy tích hợp nhiều thành phần cần thiết, không cần mua thêm, tiết kiệm chi phí.
- Khả năng thích ứng nhiệt độ cao: có thể thích ứng với nhiệt độ phòng thí nghiệm thông thường (25°C) và yêu cầu nuôi cấy ở nhiệt độ cao, phù hợp với các chủng vi khuẩn khác nhau.
- Dễ bảo trì: Cung cấp các linh kiện thay thế như O-ring, chất xúc tác, bột bôi trơn và các vật tư tiêu hao khác để kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- An toàn và hiệu quả: Đèn UV diệt khuẩn và ổ cắm độc lập tích hợp sẵn để tăng cường an toàn và tiện lợi điện, hỗ trợ sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Nguyên lý hoạt động
- Cơ chế thay thế khí: thông qua bơm chân không để hút hết không khí trong buồng hoạt động, sau đó bơm hỗn hợp nitơ, hydro và carbon dioxide để thay thế oxy.
- Phản ứng khử oxy hóa hóa học: Túi chất xúc tác chứa chất xúc tác palladium hiệu suất cao, giúp hydro phản ứng với oxy còn lại ở nhiệt độ phòng để tạo thành hơi nước, từ đó loại bỏ thêm các phân tử oxy.
- Bảo đảm kín khí và độ kín: Thiết kế với găng tay chịu lực cao và gioăng O-ring, đảm bảo độ tinh khiết và ổn định của không khí bên trong không bị ảnh hưởng trong quá trình sử dụng.
Ngoài ra, máy phân tích oxy theo dõi sự thay đổi nồng độ oxy trong môi trường theo thời gian thực và thông báo cho người dùng qua cơ chế phản hồi liệu khí cần được thay thế lại hay không để đảm bảo chất lượng môi trường đáp ứng yêu cầu.
Điều kiện làm việc
- Yêu cầu nguồn điện: 220V AC, 50/60Hz
- Dòng điện định mức: 4A
- Môi trường sử dụng: nhiệt độ phòng 25°C, độ ẩm tương đối <90%, phù hợp cho môi trường phòng thí nghiệm thông thường
Danh sách cấu hình tiêu chuẩn
- Bộ chính: 1 bộ.
- Bơm chân không: 1 bộ.
- Máy phân tích oxy: 1 bộ.
- Ống dài: 1 cặp.
- Ống cứng: 1 cặp.
- O-ring (cho cổ tay): 2 cặp.
- O-rings (cho ống dài): 1 cặp.
- Công tắc chân không dây: 1 cái.
- Giá đỡ đĩa Petri: 8 cái.
- Đèn huỳnh quang: 1 cái.
- Đèn tia cực tím: 1 cái.
- Chất xúc tác (200g): 3 túi.
- Chất khử oxy (Bộ điều chỉnh, 200g): 3 túi.
- Bột bôi trơn: 1 chai.
- Cổng nguồn bên trong: 2 cái.
- Dây nguồn: 1 cái.
- Sách hướng dẫn sử dụng và phụ kiện lắp đặt: 1 bộ.
Các lĩnh vực ứng dụng điển hình
- Phòng thí nghiệm vi sinh y tế: để nuôi cấy và phân tích vi khuẩn gây bệnh đường ruột, vi khuẩn gây nhiễm trùng vết thương và các tác nhân gây bệnh khác yêu cầu điều kiện kỵ khí.
- Nghiên cứu và phát triển lên men thực phẩm và probiotic: ví dụ, thuần hóa công nghiệp và tối ưu hóa chủng probiotic như lactobacillus và bifidobacteria.
- Xét nghiệm bệnh lý lâm sàng: kiểm tra kháng thuốc và phân tích độc lực trong điều kiện kỵ khí.
- Nghiên cứu vi sinh học môi trường: dùng để mô phỏng các hệ sinh thái kỵ khí như lớp trầm tích nước thải, quá trình lên men biogas và các môi trường khác.
- Phát triển thuốc và nghiên cứu hệ vi sinh đường ruột: nghiên cứu tác động của thuốc đối với hệ vi sinh đường ruột, phản ứng động học của quần thể vi khuẩn kỵ khí.