Máy quang phổ vi thể có máy in tích hợp

Microspectrophotometer là một thiết bị phân tích quang học kết hợp độ nhạy cao, độ chính xác cao và thao tác thuận tiện, được thiết kế để định lượng nhanh các biomolecule như axit nucleic, protein và văn hóa vi sinh vật.

Mô tả
Máy quang phổ vi mô được trang bị hệ thống Android thông minh và mô-đun phát hiện đa chức năng, có thể đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác các mẫu có hàm lượng thấp trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, y tế và công nghiệp.

Tính năng của máy quang phổ vi mô

  1. Sử dụng hệ điều hành Android thông minh, trang bị màn hình cảm ứng điện dung 7 inch, hỗ trợ đa chạm, giao diện điều khiển trực quan và thân thiện.
  2. Chỉ cần 0,5 μL đến 2 μL mẫu có thể được phát hiện, mẫu có thể được thu hồi sau khi đo, phù hợp để bảo vệ các mẫu quý hiếm.
  3. Sản phẩm không cần pha loãng trước, có thể thêm mẫu trực tiếp vào nền phát hiện, thời gian phát hiện ngắn, chỉ từ 2 đến 6 giây để hoàn thành.
  4. Được trang bị chức năng phát hiện tự động, tự động khởi động sau khi cánh tay phát hiện hạ xuống, nâng cao hiệu quả thí nghiệm.
  5. Máy sẵn sàng sử dụng, không cần làm nóng, tiện lợi cho việc kiểm tra bất cứ lúc nào.
  6. Sử dụng đèn xenon phát quang chất lượng cao nhập khẩu, hỗ trợ phát hiện axit nucleic, protein và toàn dải bước sóng, đảm bảo tính ổn định của nguồn sáng và tuổi thọ.
  7. Động cơ tuyến tính hiệu suất cao điều khiển chính xác chiều dài đường truyền ánh sáng, đảm bảo độ lặp lại và độ chính xác của đo lường.
  8. Có khe đặt ống nghiệm, có thể xác định nồng độ vi khuẩn và dung dịch nuôi cấy vi sinh, có chức năng khuấy và gia nhiệt, nhiệt độ có thể điều chỉnh ở 37 °C, tốc độ khuấy từ 100 đến 900 vòng/phút.
  9. Sẵn sàng cho chức năng phát hiện huỳnh quang nhạy cảm, độ đặc hiệu cao, có thể phát hiện nồng độ thấp của DNA hai sợi (dsDNA), oligonucleotide (Oligo), RNA và protein, giới hạn phát hiện thấp nhất đạt 0,5 pg/uL.
  10. Máy in, tiện lợi cho việc in ấn và tra cứu dữ liệu thí nghiệm ngay lập tức.
  11. Xuất dữ liệu dưới định dạng Excel và JPG, thuận tiện cho phân tích và chia sẻ dữ liệu sau này.
  12. Dải nồng độ rộng từ 2 ng/uL đến 37.500 ng/uL, đáp ứng nhu cầu thí nghiệm thông thường, có chức năng phát hiện OD600 bằng cuvette.
  13. Fluorometer hai kênh, nâng cao khả năng phát hiện đa dạng.

Ưu điểm

  1. Lượng mẫu ít, tiết kiệm đáng kể chi phí thí nghiệm và mẫu quý hiếm.
  2. Phát hiện nhanh chóng và chính xác, rút ngắn thời gian thí nghiệm, nâng cao hiệu quả làm việc của phòng thí nghiệm.
  3. Tích hợp đa chức năng, hỗ trợ cả phát hiện quang phổ và phát quang, đáp ứng nhu cầu phân tích mẫu phức tạp.
  4. Thiết kế thân thiện với người dùng, điều khiển cảm ứng thông minh và phát hiện tự động, giảm thiểu độ khó thao tác và sai sót của người dùng.
  5. Quản lý dữ liệu dễ dàng, hỗ trợ nhiều định dạng và chức năng in tích hợp, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và tiện lợi trong sử dụng.

Nguyên lý hoạt động

Máy quang phổ vi thể sử dụng đèn xenon phát quang nhập khẩu để tạo nguồn sáng ổn định. Ánh sáng đi qua mẫu, các chất khác nhau trong mẫu hấp thụ ánh sáng ở bước sóng cụ thể hoặc phát ra huỳnh quang, được cảm biến độ nhạy cao ghi lại. Mô-tơ tuyến tính chính xác cao điều khiển chiều dài đường quang để thực hiện đo lường chính xác độ hấp thụ hoặc cường độ phát quang. Sau khi xử lý dữ liệu thời gian thực, kết quả có thể được hiển thị và lưu trữ để đáp ứng các nhu cầu kiểm tra đa dạng.

Lĩnh vực ứng dụng

  1. Phân tích định lượng axit nucleic và protein trong sinh học phân tử.
  2. Theo dõi nồng độ vi khuẩn và dung dịch nuôi cấy trong vi sinh học.
  3. Phân tích máu và dịch cơ thể trong chẩn đoán lâm sàng.
  4. Kiểm tra mẫu trong phát triển thuốc và kiểm soát chất lượng.
  5. Phát hiện các chất ô nhiễm vi lượng trong khoa học môi trường.
  6. Nghiên cứu cơ bản tại các viện nghiên cứu khoa học và trường đại học.
Thông số kỹ thuật
máy quang phổ vi thể có máy in tích hợp
Mẫu NP30A
Thể tích mẫu 0.5 μL đến 2 μL, khuyến nghị 2 μL
Dải bước sóng 180nm đến 910nm
Độ chính xác bước sóng ±1nm
Độ phân giải bước sóng ≤1,5nm, FWHM tại Hg 253,7nm
Dải hấp thụ 0.04 đến 750, tại 260nm, tương đương với đường truyền quang 10mm
Độ chính xác hấp thụ 0.002Abs, chiều dài đường quang 1mm
Độ chính xác hấp thụ ±1%, 7,332 tại 260 nm
Thời gian phát hiện dưới 6 giây
Đường truyền 0.0,02 mm, 0,03 mm, 0,1 mm, 0,2 mm, 1 mm
Nguồn sáng Đèn xenon xung
Tuổi thọ ánh sáng hơn 1 tỷ lần nhấp nháy
Phạm vi nồng độ phát hiện 2 đến 37.500 ng/μL dsDNA
1,32 đến 24.750 ng/μL ssDNA
1,6 đến 30.000 ng/μL RNA
Phạm vi phát hiện protein BSA: 0,06 đến 1.119 mg/mL
IgG: 0,03 đến 547 mg/mL
A280: 0,04 đến 750 mg/mL
Lysozyme: 0,015 đến 284 mg/mL
Loại cảm biến mảng CCD tuyến tính 2048 yếu tố
Vật liệu bề mặt mẫu Sợi thạch anh và thép không gỉ 304
Điện áp đầu vào 12Vdc, 4A
Tiêu thụ điện 48W
Kích thước 270x210x196 mm
Trọng lượng 3.8 kg
Đo OD600
Phạm vi hấp thụ 0 đến 4.000Abs
Độ ổn định hấp thụ (0, 3): ≤ 0,5%, [3, 4): ≤ 1,5%
Độ lặp lại độ hấp thụ (0, 3): ≤ 0,5%, [3, 4): ≤ 1,5%
Độ chính xác của độ hấp thụ (0, 2): ≤ 0,005A, [2, 3): ≤ 1%, [3, 4): ≤ 2%
Nhiệt độ gia nhiệt 37°C
Tốc độ khuấy 9 mức, 100 đến 900 vòng/phút
Phát hiện huỳnh quang
Thể tích mẫu 1 đến 20 μL
Thời gian phát hiện 3 giây
Phạm vi phát hiện 0.0,01 đến 120 ng/uL dsDNA HS, 0,2 đến 2000 ng/uL dsDNA BR, 0,05 đến 240 ng/uL Oligo, 0,1 đến 20 mg
/mL Protein BR
Độ lặp lại dưới 1,5%
Phạm vi động 5 bậc độ lớn
Độ tuyến tính Hệ số xác định ≥ 0.995
Nguồn sáng LED đơn sắc
Bước sóng kích thích 470nm, 625nm, tiêu chuẩn
365nm, 525nm, tùy chọn
Bước sóng phát xạ 525nm, 690nm, tiêu chuẩn
460nm, 620nm, tùy chọn