Tế bào điện di ngang đa năng được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao và độ trong suốt cao, có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và không rò rỉ. Tế bào điện di ngang đa năng được thiết kế hợp lý, trang bị bể keo đặc biệt và thang đo dải nền, dễ vận hành, phù hợp sử dụng trong các môi trường nghiên cứu khoa học khác nhau.
Đặc điểm chính của buồng điện di ngang đa năng
- Vật liệu trong suốt chịu lực cao: Bể điện di được đúc bằng vật liệu trong suốt chịu lực cao, có khả năng chịu nhiệt độ cao và sử dụng lâu dài trong điều kiện nhiệt độ cao. Đồng thời, vật liệu có độ trong suốt cao, thuận tiện cho việc quan sát quá trình điện di.
- Sản xuất gel đa kích thước: Thiết bị được trang bị bể tạo gel đặc biệt, có thể sản xuất bốn kích thước gel khác nhau để đáp ứng nhu cầu thí nghiệm đa dạng. Người dùng có thể lựa chọn kích thước gel phù hợp theo yêu cầu thí nghiệm, tăng tính ứng dụng của thiết bị.
- Thiết kế khay dễ sử dụng: Đáy khay được trang bị dải nền và thước đo, giúp nhà thí nghiệm áp dụng mẫu chính xác và quan sát các dải điện di, nâng cao độ chính xác và khả năng quan sát của thí nghiệm.
- Chức năng giới hạn: Thiết kế giới hạn tích hợp đảm bảo vị trí chính xác cho mỗi thao tác, tránh sai sót do vận hành không đúng cách và đảm bảo độ tin cậy của thí nghiệm.
- Thiết kế điện cực tháo rời: Bể điện di được trang bị điện cực tháo rời, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo dưỡng hàng ngày. Việc vệ sinh và thay thế điện cực trở nên dễ dàng hơn, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
- Thiết kế an toàn: Chức năng tắt nguồn tự động có thể hiệu quả tránh tình trạng bể điện di không được đóng nắp khi tiếp tục cấp nguồn, giảm nguy cơ giật điện hoặc hư hỏng thiết bị do thao tác sai, đảm bảo an toàn cho nhân viên thí nghiệm.
- Điện cực bạch kim tinh khiết cao: Sử dụng điện cực bạch kim tinh khiết 99.99%, có độ dẫn điện rất cao, đảm bảo dòng điện ổn định trong quá trình điện di, đồng thời nâng cao độ bền của điện cực và kéo dài chu kỳ sử dụng của thiết bị.
Ưu điểm của buồng điện di ngang đa năng
- Điện cực hiệu suất cao và độ tinh khiết cao: trang bị điện cực bạch kim độ tinh khiết cao, độ dẫn điện và hiệu quả điện di được cải thiện đáng kể, giúp quá trình điện di diễn ra mượt mà hơn và hiệu suất tách cao hơn.
- Đảm bảo an toàn: Thiết kế nắp mở và ngắt nguồn điện giúp tránh tình trạng bể điện di hoạt động ngoài ý muốn, nâng cao an toàn thiết bị và giảm thiểu rủi ro tai nạn thí nghiệm.
- Dễ vệ sinh và bảo trì: Thiết kế điện cực có thể tháo rời giúp việc vệ sinh và bảo trì điện cực thuận tiện hơn, đảm bảo sự ổn định lâu dài và hiệu suất hoạt động hiệu quả của thiết bị.
- Hoạt động chính xác: Thiết kế dải nền và thang chia độ giúp quá trình lấy mẫu chính xác hơn, tránh sai sót thí nghiệm và nâng cao độ chính xác của thí nghiệm.
- Độ bền cao: Sử dụng vật liệu trong suốt cao, có khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn hóa học, đảm bảo sự ổn định lâu dài của bể điện di.
Nguyên lý hoạt động
Bể điện di ngang đa năng tách các phân tử mang điện (ví dụ: DNA, RNA hoặc protein) theo kích thước và điện tích bằng cách áp dụng trường điện vào gel. Trong bể điện di, mẫu được đặt cùng với gel và trường điện đẩy các phân tử di chuyển về phía điện cực. Vì tốc độ di chuyển của các phân tử trong gel phụ thuộc chặt chẽ vào kích thước, hình dạng và điện tích của chúng, bằng cách quan sát vị trí của các phân tử trong gel, nhà nghiên cứu có thể phân tích thành phần của các mẫu khác nhau.
Bể điện di này cung cấp dòng điện ổn định thông qua nguồn điện bên ngoài, tách các mẫu trong gel và tạo ra các dải quan sát được. Dải nền và thước đo được thiết kế để giúp định vị chính xác mẫu, trong khi các điện cực bạch kim tinh khiết cao cung cấp độ dẫn điện mạnh mẽ để đảm bảo tính ổn định của quá trình điện di. Dải nền ở đáy khay tăng cường độ hiển thị của kết quả điện di và đảm bảo rằng mỗi bước của quá trình điện di có thể được theo dõi chính xác.
Lĩnh vực ứng dụng
- Nghiên cứu sinh học phân tử: Chủ yếu được sử dụng để tách và phân tích DNA, RNA và protein.
- Nghiên cứu gen và công nghệ gen: Dùng để sàng lọc kích thước đoạn gen, phân tích đột biến gen, hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong công nghệ gen và di truyền học để xác định gen, sàng lọc đột biến và định vị gen.
- Chẩn đoán lâm sàng và xét nghiệm y tế: Trong phát hiện bệnh và xét nghiệm dấu ấn sinh học, bể điện di thường được sử dụng để tách và phân tích DNA, RNA hoặc protein trong máu, nước tiểu và các mẫu khác để cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho chẩn đoán y tế.
- Nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng trong việc phát hiện cây trồng biến đổi gen để phân tích bộ gen của cây trồng và đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Khoa học pháp y: Được sử dụng rộng rãi trong xác định DNA và xét nghiệm huyết thống, là thiết bị quan trọng và phổ biến trong công tác pháp y.
- Khoa học môi trường và nghiên cứu sinh thái: Được sử dụng để phân tích mẫu môi trường, phân tích chất lượng nước, tách vi sinh vật trong đất, giúp đánh giá tác động của chất ô nhiễm đối với hệ sinh thái.