Hệ thống bioreactor lên men song song bằng thủy tinh
Hệ thống bioreactor bình lên men song song bằng thủy tinh bao gồm các bể thủy tinh silicon boron chất lượng cao (dung tích 0,5–15 lít mỗi bể), cho phép thực hiện các thí nghiệm lên men đồng thời và độc lập. Thiết kế trong suốt, chịu nhiệt cao và chống ăn mòn, kết hợp với hệ thống tự động hóa tiên tiến và kiểm soát đa thông số, mang lại kết quả đáng tin cậy cho nghiên cứu và sản xuất trong các lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, thực phẩm, năng lượng, nông nghiệp và môi trường.
Tính năng chính
- Bể thủy tinh hiệu suất cao:Thủy tinh silic boron, chịu nhiệt cao và chống ăn mòn, được đánh bóng gương (<0.4μm) để đảm bảo độ bền, dễ vệ sinh và khử trùng.
- Hệ thống điều khiển đa chức năng:Điều khiển PID thông minh cho nhiệt độ, pH, DO, sục khí, bổ sung; hỗ trợ ghi dữ liệu, quản lý từ xa và lập trình công thức.
- Điều khiển nhiệt độ chính xác:Dải nhiệt độ 20–65°C, gia nhiệt bằng nước trong vỏ bọc, điều khiển tự động và bảo vệ quá nhiệt.
- Thông khí và bổ sung hiệu quả:Lọc vô trùng 0.2μm, bơm peristaltic có điều chỉnh tự động liên kết với DO/pH, đảm bảo sự phát triển tối ưu của tế bào và vi khuẩn.
- Bổ sung tự động đa kênh:4 bơm peristaltic độc lập, điều khiển lập trình 20 đoạn, đo lưu lượng chính xác cho việc bổ sung dinh dưỡng linh hoạt.
- Kiểm soát khí và bọt linh hoạt:Cảm biến lưu lượng chính xác kết hợp PID cho quá trình sục khí chính xác; cảm biến bọt và bơm chống bọt liên kết để vận hành an toàn và ổn định.
Nguyên lý hoạt động
- Môi trường lên men ổn định nhờ khuấy cơ học ở phía trên và kiểm soát nhiệt độ chính xác (20–65°C, sưởi điện và bể nước).
- Theo dõi trực tuyến thời gian thực (pH, DO) với điều chỉnh vòng kín PLC/PID — điều khiển tự động lưu lượng khí, khuấy và bổ sung để đạt điều kiện tối ưu.
- Bổ sung động và quản lý bọt: Bơm peristaltic điều chỉnh liều lượng theo đường cong tăng trưởng và dữ liệu cảm biến; phát hiện bọt tự động điều chỉnh chất chống bọt.
- Thông khí vô trùng: Bộ lọc 0.2μm đảm bảo nguồn khí sạch; đồng hồ lưu lượng điều khiển bằng PID cho quản lý oxy hòa tan.
Lĩnh vực ứng dụng
- Dược phẩm:Sản xuất vi khuẩn/tế bào, kháng sinh, vắc-xin, thuốc protein, công nghệ enzyme.
- Thực phẩm & Đồ uống:Men, vi khuẩn axit lactic/axit axetic, kiểm soát độ đồng nhất và chất lượng sản phẩm.
- Công nghệ sinh học & Nghiên cứu:Công nghệ gen/chuyển hóa, sản xuất enzyme, nền tảng thí nghiệm đa thông số cho các trường đại học và viện nghiên cứu.
- Nông nghiệp & Môi trường:Thuốc trừ sâu sinh học, lên men phân bón, phân hủy sinh học chất thải hữu cơ, xử lý nước thải/bùn thải.
- Năng lượng & Hóa chất:Sản xuất bioethanol và năng lượng sinh học, tổng hợp hóa chất hữu cơ, nhựa phân hủy sinh học, lên men sản phẩm tự nhiên.