Máy trộn cánh khuấy
Máy trộn cánh khuấy đảm bảo phân phối đồng đều vi sinh vật mà không làm hỏng cấu trúc mẫu và ngăn ngừa nhiễm chéo. Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, y sinh học, nghiên cứu bệnh tật và các lĩnh vực liên quan.
Tính năng
- Hòa trộn không tiếp xúc: Mẫu được bao bọc hoàn toàn trong túi hòa trộn vô trùng dùng một lần, ngăn chặn tiếp xúc trực tiếp với thiết bị và nhiễm chéo.
- Tiêu độc hiệu quả: Đèn UV khử trùng tích hợp để khử trùng buồng trong chế độ chờ hoặc giữa các lần vận hành, đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.
- Hệ thống điều khiển thông minh: Màn hình LCD HD, giao diện trực quan, bộ nhớ lưu trữ thời gian/tốc độ đồng nhất hóa và ba chương trình thông dụng để tăng hiệu quả.
- Cơ chế an toàn đa tầng: Hệ thống báo động bằng giọng nói với cảnh báo về chập điện, ngắt kết nối, quá nhiệt, hoàn thành công việc, và cửa an toàn có cảm biến quang điện tự động ngừng hoạt động khi mở để ngăn ngừa sử dụng sai mục đích.
- Dễ dàng vệ sinh và bảo trì: Cửa thép không gỉ có thể mở hoàn toàn, thiết kế tay cầm tháo rời và cửa sổ quan sát trong suốt cho phép theo dõi thời gian thực và vệ sinh dễ dàng.
- Điều chỉnh nhịp độ linh hoạt: Điều chỉnh cường độ và khoảng cách nhịp độ để xử lý mẫu có kết cấu và thể tích đa dạng.
- Cấu trúc vệ sinh và đáng tin cậy: Các bộ phận tiếp xúc được làm từ thép không gỉ 304 hoặc 316, đảm bảo an toàn và vệ sinh cho sử dụng lâu dài.
Nguyên lý hoạt động
Hai tấm cánh khuấy được động cơ điều khiển đập liên tục vào mẫu trong túi vô trùng với tần suất và thời gian cài đặt, nghiền nát, phân tán và trộn đều mà không cần lưỡi dao cơ học. Quá trình này giải phóng vi sinh vật, protein, độc tố, DNA và các thành phần khác vào dung dịch đồng nhất hóa đồng thời giữ nguyên tính toàn vẹn và hoạt tính của chúng. Phương pháp này tránh hư hỏng do nhiệt hoặc cắt cơ học, phù hợp cho các mẫu nhạy cảm với nhiệt hoặc cấu trúc.
Lĩnh vực ứng dụng
- Ngành thực phẩm: Chuẩn bị mẫu cho phân tích nhiễm vi sinh vật và dư lượng thuốc trừ sâu (thịt, sữa, trái cây/rau củ, hải sản, v.v.).
- Dược phẩm và y tế: Đồng nhất hóa mẫu mô (ví dụ: khối u) cho nuôi cấy tế bào, tách chiết hoặc phân tích di truyền.
- Thử nghiệm mỹ phẩm: Chiết xuất vi sinh vật để đảm bảo an toàn sản phẩm.
- Giám sát môi trường: Phát hiện định lượng vi sinh vật trong đất và nước.
- Kiểm soát dịch bệnh và giám sát dịch tễ: Chuẩn bị mẫu mô động vật/người để phát hiện tác nhân gây bệnh.
- Giáo dục và nghiên cứu khoa học: Sử dụng trong phòng thí nghiệm cho vi sinh học, công nghệ sinh học, công nghệ thực phẩm và các lĩnh vực liên quan.