Mô tả
Các tính năng chính của cân điện tử chính xác
- Giá trị chia vạch: Giá trị chia vạch là 1mg, cho độ chính xác đến mức miligam, phù hợp cho các tác vụ cân đo yêu cầu độ chính xác cao.
- Cảm biến gốm mạ vàng: Cân được trang bị cảm biến điện dung biến thiên bằng gốm mạ vàng, đảm bảo độ chính xác cao, phản ứng nhanh và độ ổn định vững chắc của kết quả cân.
- Cảm biến độ ẩm chính xác cao: Được trang bị cảm biến độ ẩm chính xác cao, có thể giảm thiểu tác động của sự thay đổi độ ẩm môi trường lên kết quả cân.
- Cảm biến nhiệt độ độ nhạy cao: Cảm biến nhiệt độ có thể giảm thiểu tác động của biến động nhiệt độ lên cân, đảm bảo tính nhất quán của kết quả cân trong các điều kiện môi trường khác nhau.
- Thiết kế tiết kiệm chi phí: Với thiết kế tối ưu hóa, cân điện tử này đảm bảo độ chính xác cao đồng thời mang lại hiệu quả chi phí tốt, phù hợp cho nhiều ứng dụng cân đo khác nhau.
- Màn hình LCD: Trang bị màn hình LCD rõ nét và sáng, bố trí hợp lý, giúp người dùng dễ dàng đọc kết quả cân nhanh chóng và chính xác.
- Mặt kính trong suốt: Mặt kính không chỉ ngăn chặn sự can thiệp của luồng không khí vào mẫu, mà còn cho phép quan sát mẫu trong quá trình cân, có thể tháo rời và vệ sinh dễ dàng, thuận tiện cho bảo trì.
- Chức năng chuyển đổi đơn vị cân đa dạng: Cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa các đơn vị khác nhau như gam (g), carat (Ct), ounce (oz), giúp người dùng thao tác dễ dàng hơn.
- Nhiều chế độ cân: Cung cấp các chế độ cân cơ bản, cân đếm, cân phần trăm, cân kiểm tra và các chức năng khác để đáp ứng nhu cầu cân đo đa dạng.
- Thiết kế cấu trúc sản phẩm tối ưu: Thiết kế hình dạng gọn gàng không chỉ đẹp mắt mà còn tăng cường độ bền của cân. Thiết bị có đặc tính chống rò rỉ, chống tĩnh điện và chống ăn mòn, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
- Giao diện truyền thông hai chiều RS232: Với giao diện RS232, có thể kết nối với máy tính, máy in mini và các thiết bị khác để truyền dữ liệu hai chiều, phù hợp với nhiều hệ thống ghi chép và quản lý dữ liệu.
Ưu điểm
- Độ chính xác và ổn định cao: Sự kết hợp giữa cảm biến gốm mạ vàng và cảm biến nhiệt độ và độ ẩm chính xác cao đảm bảo cân có thể cung cấp kết quả cân chính xác và ổn định trong các môi trường khác nhau.
- Phản hồi nhanh: Sử dụng công nghệ cảm biến tiên tiến, cân có khả năng phản hồi nhanh, tiết kiệm thời gian vận hành và nâng cao hiệu suất làm việc.
- Dễ sử dụng: Màn hình LCD và thiết kế nhiều chế độ cân, giúp thao tác đơn giản và trực quan, người dùng có thể hoàn thành việc cân chính xác mà không cần cài đặt phức tạp.
- Độ bền cao: Thiết kế cấu trúc tối ưu và vật liệu chống rò rỉ, chống tĩnh điện giúp cân duy trì độ ổn định trong thời gian sử dụng dài.
- Tương thích cao: Giao diện RS232 tích hợp sẵn, có thể kết nối dễ dàng với máy tính và thiết bị in ấn, thực hiện xử lý và ghi chép dữ liệu tự động.
Nguyên lý hoạt động
Cân điện tử hoạt động dựa trên cảm biến gốm mạ vàng, sử dụng nguyên lý thay đổi điện dung để cảm nhận chính xác những thay đổi nhỏ về trọng lượng của vật thể. Khi mẫu được đặt lên bề mặt cân, cảm biến sẽ cảm nhận sự thay đổi trọng lượng và tín hiệu được chuyển đổi thành tín hiệu số thông qua hệ thống điện tử và hiển thị trên màn hình LCD. Ngoài ra, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm tích hợp liên tục theo dõi điều kiện môi trường và tự động điều chỉnh đầu ra của cảm biến để đảm bảo độ chính xác của quá trình cân không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Lĩnh vực ứng dụng
- Phòng thí nghiệm: được sử dụng để cân chính xác các chất trong các phòng thí nghiệm hóa học, sinh học, dược phẩm và các lĩnh vực khác.
- Sản xuất: Cân chính xác nguyên liệu trên dây chuyền sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất.
- Ngành dược phẩm: Cân trong quá trình sản xuất và đóng gói thuốc, đo lường chính xác các thành phần hoạt tính.
- Ngành trang sức: dùng để cân chính xác trang sức, kim loại quý và các vật phẩm có giá trị cao khác.
- Ngành thực phẩm: dùng để cân chính xác nguyên liệu thực phẩm để đảm bảo kiểm soát chất lượng.
Thông số kỹ thuật
| Model | BE120 | BE220 | BE320 | BE420 | BE520 | BE620 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 120g | 220g | 320g | 420g | 520g | 620g |
| Độ dễ đọc | 1mg | |||||
| Độ lặp lại | ±1mg | |||||
| Độ tuyến tính | ±1mg | |||||
| Phương pháp hiệu chuẩn | Ngoại vi | |||||
| Thời gian ổn định điển hình | ≤2,5 giây | |||||
| Kích thước khay cân | đường kính 115 mm | |||||
| Chiều cao buồng cân | 210 mm | |||||
| Tốc độ truyền dữ liệu | 300, 600, 1200, 2400, 4800, 9600 | |||||
| Kích thước bên ngoài | 210mm x 310mm x 316mm | |||||
| Nguồn điện | đầu vào: 220Vac, 50Hz, Đầu ra: 7.5Vdc, 600mA | |||||
| Ghi chú | Ngoại vi có nghĩa là cân chỉnh trọng lượng ngoại vi | |||||






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 