Mô tả
Lò sấy chân không
Lò sấy chân không có thể sấy khô trong điều kiện chân không, từ đó hiệu quả ngăn ngừa mẫu bị hư hỏng do nhiệt độ cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như phòng thí nghiệm, nghiên cứu khoa học và sản xuất.
Đặc điểm chính của lò sấy chân không
- 1, Thiết kế đặc biệt cho các chất nhạy cảm với nhiệt: Phù hợp cho các chất nhạy cảm với nhiệt, dễ phân hủy, dễ oxy hóa như dược phẩm, hóa chất, mẫu sinh học.
- 2, chức năng điền khí trơ: có thể điền khí trơ (như nitơ, argon, v.v.) trong quá trình sấy để ngăn mẫu bị oxy hóa hoặc phản ứng.
- 3, Thiết kế kín: trang bị khóa cửa điều chỉnh, khung cửa quan sát thích ứng và dải cao su silicone đúc nguyên khối để đảm bảo độ kín khít lâu dài và ngăn chặn rò rỉ không khí hoặc khí.
- 4, Điều khiển nhiệt độ chính xác: Trang bị bộ điều khiển nhiệt độ PID, đảm bảo điều khiển nhiệt độ chính xác và ổn định trong quá trình sấy khô.
- 5, Tính năng đa dạng: Cài đặt nhiệt độ có thể thực hiện qua các phím chức năng đặc biệt, menu phụ hỗ trợ các chức năng báo động quá nhiệt, điều chỉnh sai lệch và khóa menu để đảm bảo an toàn và độ chính xác trong vận hành.
- 6, Thiết kế an toàn: Thiết bị có hệ thống báo động quá nhiệt để ngăn ngừa hư hỏng mẫu do nhiệt độ quá cao.
- 7, Phạm vi nhiệt độ: Từ nhiệt độ phòng +10 °C đến 250 °C, phạm vi điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với các nhu cầu sấy khô khác nhau.
- 8, Phạm vi chân không: dưới 133Pa, có thể tạo môi trường áp suất thấp hiệu quả và đảm bảo kết quả tốt trong quá trình sấy mẫu.
Ưu điểm
- 1, Bảo vệ chất nhạy nhiệt: Nhờ công nghệ sấy chân không, thiết bị có thể hiệu quả ngăn ngừa mẫu bị hư hỏng trong môi trường nhiệt độ cao, phù hợp cho các chất dễ bị hư hỏng và oxy hóa.
- 2, Hiệu suất cao: Thiết bị có thể nhanh chóng loại bỏ nước và dung môi trong mẫu trong môi trường nhiệt độ thấp và áp suất thấp, nâng cao hiệu suất sấy khô đồng thời giảm tiêu thụ năng lượng.
- 3, Đa chức năng: Nhiệt độ và độ chân không của lò sấy chân không có thể điều chỉnh chính xác để đáp ứng nhiều nhu cầu thí nghiệm khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
- 4, An toàn và đáng tin cậy: Hệ thống điều khiển PID chính xác và các biện pháp an toàn đa dạng (như cảnh báo quá nhiệt và điều chỉnh sai lệch nhiệt độ) đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài của thiết bị, tránh các nguy cơ an toàn tiềm ẩn.
- 5, Dễ vận hành: Thông qua các phím chức năng đơn giản và màn hình hiển thị LCD rõ ràng, người dùng có thể dễ dàng cài đặt và theo dõi quá trình sấy khô.
Nguyên lý hoạt động
Sấy khô bằng đối lưu không khí nóng trong môi trường chân không kín. Khi áp suất không khí giảm dưới chân không, điểm sôi của hơi nước cũng giảm, khiến hơi nước bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn, từ đó đạt được hiệu quả sấy khô. Không khí nóng lưu thông bên trong hộp thông qua thiết bị đối lưu cưỡng bức để đảm bảo phân phối nhiệt đều và nâng cao hiệu suất sấy. Ngoài ra, bằng cách điều chỉnh độ chân không, có thể kiểm soát tốc độ và mức độ bay hơi nước, từ đó đảm bảo an toàn cho mẫu và chất lượng sấy.
Lĩnh vực ứng dụng
- 1, ngành dược phẩm: dùng để sấy khô nguyên liệu dược phẩm, dược liệu Đông y, chế phẩm và tá dược, tránh ảnh hưởng đến hoạt tính của dược liệu do nhiệt độ cao.
- 2, thí nghiệm hóa học: dùng để sấy khô các chất hóa học, dung môi, tránh phản ứng không mong muốn của các chất hóa học do tiếp xúc với không khí.
- 3, ngành thực phẩm: sấy khô thực phẩm dễ hư hỏng, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, v.v., để duy trì dinh dưỡng và hương vị, kéo dài thời hạn sử dụng.
- 4, Y sinh học: Sử dụng để sấy khô mẫu sinh học, môi trường nuôi cấy tế bào, vắc-xin và các sản phẩm sinh học khác để duy trì hoạt tính và ổn định của chúng.
- 5, Sản phẩm điện tử: Dùng để sấy khô linh kiện điện tử, mạch tích hợp, v.v., đảm bảo hiệu suất ổn định trong môi trường độ ẩm thấp.
- 6, Giám sát môi trường: Có thể sử dụng để sấy khô chất ô nhiễm môi trường và tiền xử lý mẫu, cung cấp dữ liệu chính xác sau khi sấy khô cho phân tích tiếp theo.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | OV24 | OV52 | OV91 | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Phương pháp gia nhiệt | Giảm áp, sưởi ấm bốn mặt | ||||
| Phạm vi nhiệt độ | nhiệt độ môi trường +10°C đến 250°C | ||||
| Phạm vi chân không | dưới 133Pa | ||||
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C | ||||
| Độ chính xác nhiệt độ | ±1,0°C | ||||
| Phương pháp điều khiển nhiệt độ | PID | ||||
| Thời gian làm ấm | 80 phút | 100 phút | 120 phút | ||
| Vật liệu bên trong | tấm thép không gỉ đánh bóng gương | ||||
| Vật liệu bên ngoài | tấm thép cuộn nguội, bề mặt phun nhựa | ||||
| Vật liệu cách nhiệt | sợi nhôm silicat | ||||
| Bộ phận gia nhiệt | ống gia nhiệt bằng thép không gỉ | ||||
| Cửa sổ quan sát | kính cường lực chống đạn | ||||
| Cảm biến chân không | loại kim chỉ | ||||
| Công suất định mức | 0.8 kW | 1.4 kW | 2.0 kW | ||
| Phương pháp hiển thị mức chân không tự động | không | chế độ hiển thị bằng ống số | |||
| Đồng hồ hẹn giờ | từ 0 đến 9999 phút, có chức năng hẹn giờ trễ | ||||
| Chức năng hoạt động | Hoạt động với giá trị cố định, hoạt động theo thời gian, tự động dừng | ||||
| Chức năng bổ sung | điều chỉnh sai lệch, khóa phím menu, bù điện áp khi mất điện, nhớ điện áp khi mất điện | ||||
| Thiết bị an toàn | cảnh báo quá tải | ||||
| Kích thước bên trong | 300x300x270mm | 415x370x340mm | 450x450x450mm | ||
| Kích thước bên ngoài | 459x492x608mm | 574x562x1266mm | 609 x 642 x 1471 mm | ||
| Thể tích | 24L | 52L | 91L | ||
| tải trọng kệ | 15kg | ||||
| Số tầng kệ | 2 | ||||
| Khoảng cách giữa các kệ | 100mm | 140mm | 185mm | ||
| cổng hút khí | Đường kính 10mm | ||||
| cổng xả | Đường kính 10mm | ||||
| Nguồn điện | 220V AC, 50Hz, 3,6A | 220Vac, 50Hz, 6,3A | 220Vac, 50Hz, 9,1A | ||
| Trọng lượng | 37 kg | 53 kg | 87 kg | ||






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 


