Mô tả
Tủ ủ rung quỹ đạo
Máy ủ rung quay không chỉ phù hợp cho nghiên cứu khoa học cơ bản mà còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghiệp liên quan đến nuôi cấy vi sinh vật, phát triển tế bào, phản ứng enzym và thí nghiệm lai ghép.
Tính năng
- 1, Giao diện điều khiển cảm ứng màu đầy đủ: trang bị màn hình cảm ứng màu 4.3 inch độ phân giải cao, bố cục giao diện trực quan, điều chỉnh thông số thuận tiện, hiển thị trạng thái hoạt động theo thời gian thực. Nắp trên được thiết kế trong suốt, thuận tiện cho việc quan sát nhanh trạng thái mẫu trong quá trình thí nghiệm.
- 2, Thiết kế nhỏ gọn, tối ưu hóa không gian: Thiết kế thân máy nhỏ gọn và hợp lý, chiếm diện tích nhỏ, phù hợp để đặt trên bàn thí nghiệm, giúp tăng hiệu quả sử dụng không gian thí nghiệm.
- 3, Hệ thống điện tử hiệu suất cao: Sử dụng chip điều khiển vi xử lý MCU, kết hợp thuật toán điều khiển tiên tiến, đảm bảo điều khiển nhiệt độ chính xác, dao động ổn định, phản ứng nhanh, phù hợp cho hoạt động liên tục trong thời gian dài.
- 4, Bàn rung chịu tải cao: Kích thước khay rung 420 × 420mm, khả năng chịu tải lên đến 10kg, có thể đồng thời chứa nhiều bình thí nghiệm lớn, đáp ứng nhu cầu thí nghiệm có sản lượng cao.
- 5, Cơ chế bảo vệ an toàn đa tầng: bao gồm giám sát trạng thái cửa và nắp, cảnh báo âm thanh và ánh sáng khi quá nhiệt, bảo vệ ngắt nguồn tự động khi quá nhiệt ở cấp độ phần cứng và các cơ chế bảo vệ khác, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn điện thế hệ mới.
- 6, Hệ thống động cơ không chổi than bền bỉ: sử dụng động cơ DC không chổi than không cần bảo trì và hệ thống bạc đạn chính xác cao, vận hành êm ái, tiếng ồn thấp, tuổi thọ cao.
- 7, Dải điều khiển nhiệt độ rộng: dải nhiệt độ có thể điều chỉnh từ nhiệt độ môi trường +5°C đến 60°C, phù hợp với nhiều loại vi sinh vật và điều kiện nuôi cấy mô.
Ưu điểm nổi bật
- 1, Thiết kế khay mô-đun: khay có thể thay thế theo nhu cầu thí nghiệm khác nhau, tương thích với nhiều kích thước của bình nuôi cấy.
- 2, Hoạt động êm ái: rung động nhỏ, tiếng ồn thấp, phù hợp với môi trường thí nghiệm nhạy cảm với tiếng ồn (như phòng thí nghiệm động vật hoặc đơn vị giảng dạy và nghiên cứu).
Nguyên lý hoạt động
- 1, Hệ thống điều khiển nhiệt độ ổn định: Cảm biến nhiệt độ độ nhạy cao và các thành phần gia nhiệt được lắp đặt bên trong, thông qua thuật toán điều chỉnh PID (tỷ lệ, tích phân, vi phân), giám sát và điều chỉnh nhiệt độ trong buồng theo thời gian thực, đảm bảo nhiệt độ gần với giá trị cài đặt, giúp mẫu duy trì trong môi trường nhiệt độ ổn định cho phản ứng hoặc nuôi cấy.
- 2, Hệ thống truyền động dao động: Motor chính truyền động cho bàn làm việc thực hiện chuyển động định kỳ thông qua cơ cấu bánh răng lệch tâm hoặc kết cấu trượt, thường là dao động ngang tròn hoặc dao động qua lại, mô phỏng quá trình đối lưu và trao đổi khí trong môi trường lỏng, giúp thúc đẩy hô hấp tế bào, hấp thu dinh dưỡng và khuếch tán chất chuyển hóa, từ đó nâng cao hiệu quả phản ứng thí nghiệm.
Lĩnh vực ứng dụng
- 1, Vi sinh học: dùng để nhân giống và nuôi cấy chủng vi khuẩn, sàng lọc kháng sinh, tối ưu hóa điều kiện lên men.
- 2, Kỹ thuật tế bào và mô: trong nuôi cấy nhân lên của tế bào động vật, tế bào thực vật hoặc tế bào nguyên thủy, cung cấp môi trường nhiệt độ và động lực học cần thiết.
- 3, Sinh học phân tử: dùng cho các thí nghiệm lai DNA, RNA, biểu hiện protein, phản ứng enzym và các phản ứng sinh hóa khác ở cấp độ phân tử.
- 4, Kiểm tra thực phẩm và dược phẩm: trong phát hiện ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm, thí nghiệm giải phóng dược phẩm, cung cấp nền tảng thử nghiệm để mô phỏng môi trường sinh lý.
- 5. Khoa học môi trường và kiểm tra chất lượng nước: Sử dụng để thử nghiệm phân hủy chất ô nhiễm trong nước, nuôi cấy chất flocculant sinh học, nghiên cứu cộng đồng vi sinh vật trong nước.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | SZ40 |
|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | nhiệt độ môi trường +5°C đến 60°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ≤±0.3°C, tại 37°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ≤±0.5°C, tại 37°C |
| Dải tốc độ | 50 đến 300 vòng/phút |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 vòng/phút |
| Bước tăng tốc độ | ±1 vòng/phút |
| Đường kính quỹ đạo | 20mm |
| Đồng hồ hẹn giờ | 1 phút đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng LCD |
| kích thước bệ | 420x420mm |
| Chiều cao tải | 364 mm |
| Trọng lượng tải | ≤10kg |
| Nguồn điện | 210Vac đến 240Vac, 50/60Hz hoặc 100Vac đến 120Vac, 50/60Hz |
| Công suất | 650W |
| Kích thước ngoài | 530 x 770 x 540 mm |
| Trọng lượng | 45kg |
| Mã đặt hàng | Mô tả |
|---|---|
| SZ40-P1 | Bàn phẳng tiêu chuẩn |
| SZ40-P2 | Giá đỡ lò xo |
| SZ40-P3 | Giá đỡ bình với bệ |
| SZ40-P4 | bệ đỡ viscose |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 