Tủ ủ rung có làm lạnh và màn hình cảm ứng LCD màu
Tủ ủ rung làm lạnh là thiết bị thí nghiệm sinh học cao cấp tích hợp điều khiển nhiệt độ ổn định, làm lạnh nhiệt độ thấp và chức năng rung, được thiết kế đặc biệt cho các thí nghiệm yêu cầu nuôi cấy vi sinh vật, tế bào, phân tử hoặc phản ứng hóa học trong môi trường nhiệt độ thấp.
Mô tả
Tủ ủ rung có làm lạnh
Tủ ủ rung có hệ thống làm lạnh sử dụng giao diện điều khiển cảm ứng LCD màu, động cơ DC không chổi than và hệ thống truyền động từ tính, không chỉ rung lắc êm ái và không gây tiếng ồn mà còn loại bỏ các vấn đề bảo trì do hệ thống truyền động bằng dây đai truyền thống gây ra. Với hệ thống điều khiển nhiệt độ thông minh PID và hệ thống lưu thông không khí hiệu quả, thiết bị đạt được phản ứng nhanh chóng và kiểm soát nhiệt độ chính xác, phù hợp cho các thí nghiệm sinh học nhạy cảm với nhiệt độ.
Tính năng chính của tủ ủ rung lạnh
- 1, Giao diện cảm ứng màu: Người dùng có thể thực hiện cài đặt một chạm và theo dõi thời gian thực các thông số như nhiệt độ, tốc độ rung, thời gian và sự kiện báo động thông qua màn hình cảm ứng LCD màu, với giao diện trực quan và thân thiện.
- 2, Hệ thống truyền động từ tính không dây: Sử dụng động cơ DC không chổi than kết hợp công nghệ truyền động từ tính, loại bỏ cấu trúc dây đai truyền thống, nâng cao tuổi thọ truyền động và vận hành êm ái, giảm chi phí bảo trì.
- 3. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp: Mẫu SZ20R hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ thấp hơn 10°C so với nhiệt độ môi trường, phù hợp cho nuôi cấy ở nhiệt độ thấp và bảo quản enzyme. Công nghệ rã đông tự động ngăn ngừa ngưng tụ và đóng băng, nâng cao độ ổn định ở nhiệt độ thấp.
- 4, Chức năng lập trình thông minh: Với chức năng lập trình theo bước, có thể thiết lập 4 chế độ nhiệt độ và tốc độ dao động độc lập, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi tự động giữa các giai đoạn hoạt động để nâng cao độ tự động hóa của quá trình thí nghiệm.
- 5, Hệ thống bảo vệ cảnh báo toàn diện: Khi xảy ra các tình trạng bất thường như nhiệt độ không bình thường, cửa không đóng, dao động dừng, hệ thống sẽ kích hoạt cảnh báo trên màn hình và phát tiếng bíp để bảo vệ an toàn cho thí nghiệm.
- 6, Chức năng hiệu chuẩn nhiệt độ nhanh: Tích hợp chế độ hiệu chuẩn nhiệt độ, người dùng có thể điều chỉnh chính xác dựa trên kết quả đo của nhiệt kế chuẩn để đảm bảo điều kiện thí nghiệm chính xác.
Ưu điểm nổi bật
- 1, Thiết kế tích hợp làm lạnh và rung lắc: Thực hiện tích hợp liền mạch giữa điều khiển nhiệt độ và chức năng bàn rung, phù hợp cho các thí nghiệm yêu cầu trộn liên tục ở nhiệt độ thấp, như nuôi cấy vi khuẩn ưa lạnh hoặc phản ứng protein ở nhiệt độ thấp.
- 2, Hoạt động êm ái, không cần bảo trì: kết hợp động cơ không chổi than và truyền động từ tính, không chỉ giảm tiếng ồn, vận hành êm ái mà còn loại bỏ việc thay thế dây đai, bôi trơn bánh răng và các công việc bảo trì phức tạp khác.
- 3, Độ thông minh cao: Hỗ trợ chuyển đổi chương trình đa đoạn, quản lý thời gian và cảnh báo, tiết kiệm giám sát thủ công, nâng cao hiệu quả và an toàn của thí nghiệm.
- 4, Điều khiển nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy: Sử dụng thuật toán điều khiển vòng kín PID kết hợp với cấu trúc hướng dẫn luồng không khí hiệu quả, đảm bảo phân bố nhiệt độ trong khoang đều hơn, thay đổi nhiệt độ mượt mà, tránh sự chênh lệch nhiệt độ ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.
- 5, Phù hợp với nhiều loại thiết bị thí nghiệm: Cấu trúc nền tảng có thể điều chỉnh để phù hợp với các loại bình nuôi cấy, bình hình nón, ống ly tâm và các loại container khác, thông qua việc thay đổi giá đỡ để nhanh chóng chuyển đổi loại mẫu thí nghiệm.
Nguyên lý hoạt động
- 1, mô-đun điều khiển nhiệt độ: Giám sát nhiệt độ bên trong buồng bằng cảm biến nhiệt độ, hệ thống điều khiển sử dụng thuật toán PID để điều chỉnh công suất của đơn vị làm lạnh và bộ gia nhiệt, đạt được điều khiển nhiệt độ chính xác. Quạt hiệu suất cao liên tục lưu thông không khí, đảm bảo nhiệt độ phân bố đều trong buồng.
- 2, Hệ thống truyền động dao động: Motor không chổi than thông qua cơ cấu truyền động từ tính tạo chuyển động dao động tròn ngang, tránh vấn đề mài mòn và rung động không đều do tiếp xúc cơ học truyền thống.
- 3, Hệ thống rã đông tự động: Bộ làm lạnh bằng bán dẫn hoặc máy nén tích hợp có chế độ rã đông, tự động kích hoạt khi phát hiện băng tuyết ngưng tụ, ngăn ngừa hiệu suất làm lạnh giảm hoặc băng tuyết chặn ống dẫn khí.
- 4, Hệ thống lập trình và báo động: Bộ điều khiển hỗ trợ chuyển đổi tự động giữa 4 đoạn chương trình, mỗi đoạn có thể cài đặt nhiệt độ, tốc độ và thời gian khác nhau, phù hợp với độ phức tạp của quá trình thí nghiệm. Trong trường hợp có sự cố, hệ thống sẽ ngay lập tức cảnh báo qua hai kênh âm thanh và hình ảnh.
Lĩnh vực ứng dụng
- 1, Thí nghiệm sinh học phân tử: như chiết xuất DNA, RNA, ủ trước PCR, nhân bản plasmid và các tình huống khác yêu cầu ổn định nhiệt độ và dao động liên tục.
- 2, Nuôi cấy vi sinh vật ở nhiệt độ thấp: Phù hợp cho vi khuẩn ưa lạnh, vi khuẩn chịu lạnh hoặc các thí nghiệm về sự phát triển và chuyển hóa của vi sinh vật trong môi trường đặc biệt.
- 3, Màn hình thuốc và biểu hiện protein: được sử dụng để trộn và kiểm soát phản ứng khi các phân tử thuốc nhỏ phản ứng với protein và enzyme trong điều kiện nhiệt độ thấp để cải thiện tính nhất quán của phản ứng.
- 4, Nghiên cứu phản ứng hoạt động enzym: một số enzym có độ ổn định xúc tác cao ở nhiệt độ thấp, phù hợp cho thí nghiệm động học phản ứng enzym trong điều kiện dao động nhiệt độ ổn định.
- 5, Nuôi cấy tế bào thực vật và tảo: Trong trường hợp cần kiểm soát điều kiện ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ thấp cho tế bào thực vật, tảo, hệ thống nuôi cấy treo lơ lửng phát huy tác dụng.
Thông số kỹ thuật
| Mẫu | SZ20 | SZ20R |
|---|---|---|
| Phạm vi nhiệt độ | nhiệt độ môi trường +5°C đến 60°C | -10°C đến 60°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C | |
| Độ chính xác nhiệt độ | ≤±0.25°C, tại 37°C | |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ≤±0.25°C, ở 37°C | |
| Dải tốc độ | 30 đến 300 vòng/phút | |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 vòng/phút | |
| Bước tăng tốc độ | ±1 vòng/phút | |
| Hệ thống truyền động | hệ thống truyền động trực tiếp không dây | |
| Đường kính quỹ đạo | 22mm | |
| Đồng hồ | từ 1 phút đến 99 giờ 59 phút hoặc liên tục | |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng LCD | |
| kích thước bệ | 450x450mm | |
| Nguồn điện | 220Vac, 50/60Hz hoặc 110Vac, 50/60Hz | |
| Công suất | 450W | 2000W |
| Kích thước ngoài | 510x600x470 mm | 550 x 790 x 555 mm |
| Trọng lượng | 56 kg | 78kg |
| Mã đặt hàng | Mô tả |
|---|---|
| SZ20-H10 | giá đỡ bình 100ml x 36 cái kèm đế |
| SZ20-H25 | giá đỡ bình 250ml x 23 cái kèm đế |
| SZ20-H50 | giá đỡ bình 500ml x 16 cái kèm đế |
| SZ20-H100 | giá đỡ bình 1000ml x 9 cái kèm đế |
| SZ20-H200 | giá đỡ bình 2000ml x 5 cái kèm bàn đỡ |
| SZ20-SR | Giá đỡ lò xo kèm bàn đỡ |
| SZ20-PL | Bảng đựng đa năng không có giá đỡ |
| SZ20-MP | Giá đỡ microplate 6 chiếc kèm bệ đỡ |
| SZ20-MP-9 | Giá đỡ microplate 9 cái kèm nền |
| SZ20-MP-12 | Giá đỡ microplate 12 chiếc kèm bàn làm việc |
| Giá đỡ ống | tất cả giá đỡ ống |






English
Français
Tiếng Việt
Italiano
Nederlands
Türkçe
Svenska
Polski
Română
Latviešu
한국어
Русский
Español
Deutsch
Українська
Português
العربية
Indonesian
Čeština
Suomi
Eesti
Български
Dansk
Lietuvių
Bokmål
Slovenčina
Slovenščina
Ελληνικά
Magyar
עברית 